phytophagous insects
côn trùng ăn thực vật
phytophagous species
các loài ăn thực vật
phytophagous behavior
hành vi ăn thực vật
phytophagous organisms
các sinh vật ăn thực vật
phytophagous arthropods
ngoài xương sống ăn thực vật
phytophagous pests
các loài gây hại ăn thực vật
phytophagous larvae
ấu trùng ăn thực vật
phytophagous mammals
các loài động vật có vú ăn thực vật
phytophagous diet
chế độ ăn thực vật
phytophagous adaptations
các thích nghi ăn thực vật
many phytophagous insects feed on leaves and stems.
Nhiều loài côn trùng ăn thực vật ký sinh hút lá và thân cây.
phytophagous species play a crucial role in the ecosystem.
Các loài thực vật ký sinh đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
some phytophagous animals have specialized mouthparts for feeding.
Một số động vật ký sinh thực vật có các bộ phận miệng chuyên biệt để ăn.
phytophagous organisms can significantly impact plant health.
Các sinh vật ký sinh thực vật có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe của cây trồng.
research on phytophagous pests helps improve crop yields.
Nghiên cứu về các loài sâu bệnh ký sinh thực vật giúp cải thiện năng suất cây trồng.
phytophagous species often exhibit co-evolution with their host plants.
Các loài thực vật ký sinh thường thể hiện sự tiến hóa chung với cây chủ của chúng.
understanding phytophagous behavior is essential for pest management.
Hiểu hành vi của các loài thực vật ký sinh là điều cần thiết cho quản lý dịch hại.
some phytophagous insects are known for their colorful patterns.
Một số loài côn trùng ký sinh thực vật nổi tiếng với các họa tiết sặc sỡ.
phytophagous animals are often targeted by predators.
Các động vật ký sinh thực vật thường là mục tiêu của những kẻ săn mồi.
the study of phytophagous relationships can reveal ecological dynamics.
Nghiên cứu về các mối quan hệ ký sinh thực vật có thể tiết lộ các động lực sinh thái.
phytophagous insects
côn trùng ăn thực vật
phytophagous species
các loài ăn thực vật
phytophagous behavior
hành vi ăn thực vật
phytophagous organisms
các sinh vật ăn thực vật
phytophagous arthropods
ngoài xương sống ăn thực vật
phytophagous pests
các loài gây hại ăn thực vật
phytophagous larvae
ấu trùng ăn thực vật
phytophagous mammals
các loài động vật có vú ăn thực vật
phytophagous diet
chế độ ăn thực vật
phytophagous adaptations
các thích nghi ăn thực vật
many phytophagous insects feed on leaves and stems.
Nhiều loài côn trùng ăn thực vật ký sinh hút lá và thân cây.
phytophagous species play a crucial role in the ecosystem.
Các loài thực vật ký sinh đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
some phytophagous animals have specialized mouthparts for feeding.
Một số động vật ký sinh thực vật có các bộ phận miệng chuyên biệt để ăn.
phytophagous organisms can significantly impact plant health.
Các sinh vật ký sinh thực vật có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe của cây trồng.
research on phytophagous pests helps improve crop yields.
Nghiên cứu về các loài sâu bệnh ký sinh thực vật giúp cải thiện năng suất cây trồng.
phytophagous species often exhibit co-evolution with their host plants.
Các loài thực vật ký sinh thường thể hiện sự tiến hóa chung với cây chủ của chúng.
understanding phytophagous behavior is essential for pest management.
Hiểu hành vi của các loài thực vật ký sinh là điều cần thiết cho quản lý dịch hại.
some phytophagous insects are known for their colorful patterns.
Một số loài côn trùng ký sinh thực vật nổi tiếng với các họa tiết sặc sỡ.
phytophagous animals are often targeted by predators.
Các động vật ký sinh thực vật thường là mục tiêu của những kẻ săn mồi.
the study of phytophagous relationships can reveal ecological dynamics.
Nghiên cứu về các mối quan hệ ký sinh thực vật có thể tiết lộ các động lực sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay