formicivore

[Mỹ]/ˈfɔːmɪkɪvɔː/
[Anh]/ˈfɔːrmɪkɪvɔːr/

Dịch

n. một loài động vật ăn kiến

Cụm từ & Cách kết hợp

formicivore mammal

động vật ăn kiến thuộc lớp thú

formicivore birds

động vật ăn kiến thuộc lớp chim

formicivore species

loài động vật ăn kiến

formicivore diet

chế độ ăn của động vật ăn kiến

formicivore behavior

hành vi của động vật ăn kiến

formicivore animal

động vật ăn kiến

formicivore reptile

động vật ăn kiến thuộc lớp bò sát

formicivores eat

động vật ăn kiến ăn gì

formicivore insect

động vật ăn kiến thuộc lớp côn trùng

Câu ví dụ

the anteater is a specialized formicivore that consumes thousands of ants daily.

Động vật ăn kiến như lợn rừng là loài ăn kiến chuyên biệt, tiêu thụ hàng nghìn con kiến mỗi ngày.

many formicivore species have evolved long tongues to extract prey from deep nests.

Nhiều loài ăn kiến đã tiến hóa ra lưỡi dài để lấy con mồi từ tổ sâu bên trong.

the pangolin represents one of the most efficient formicivores in tropical ecosystems.

Chồn đất là một trong những loài ăn kiến hiệu quả nhất trong hệ sinh thái nhiệt đới.

some formicivores supplement their ant diet with termites and other insects.

Một số loài ăn kiến bổ sung chế độ ăn dựa trên kiến bằng cách ăn mối và các loài côn trùng khác.

an obligate formicivore depends entirely on ants for its nutritional requirements.

Một loài ăn kiến chuyên biệt hoàn toàn phụ thuộc vào kiến để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của nó.

the formicivore's sticky tongue can extend up to twice its body length.

Lưỡi dính của loài ăn kiến có thể kéo dài tới hai lần chiều dài cơ thể.

habitat destruction threatens several vulnerable formicivore populations worldwide.

Sự phá hủy môi trường đe dọa nhiều quần thể loài ăn kiến dễ tổn thương trên toàn thế giới.

a typical formicivore may visit hundreds of ant colonies during a single feeding session.

Một loài ăn kiến điển hình có thể ghé thăm hàng trăm tổ kiến trong một lần ăn.

researchers study formicivore behavior to understand coevolution with social insects.

Nghiên cứu hành vi của loài ăn kiến giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sự đồng tiến hóa với các loài côn trùng xã hội.

the formicivore plays a crucial role in controlling ant population densities.

Loài ăn kiến đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát mật độ quần thể kiến.

certain birds exhibit formicivore tendencies while maintaining varied diets.

Một số loài chim thể hiện xu hướng ăn kiến trong khi duy trì chế độ ăn đa dạng.

formicivore teeth have adapted specifically for processing chitinous insect exoskeletons.

Răng của loài ăn kiến đã thích nghi đặc biệt để xử lý lớp vỏ ngoài chitin của côn trùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay