nabbed a thief
bắt được tên trộm
nabbed the prize
bắt được giải thưởng
nabbed by police
bắt được bởi cảnh sát
nabbed the deal
bắt được giao dịch
nabbed the opportunity
bắt được cơ hội
nabbed the suspect
bắt được nghi phạm
nabbed in action
bắt được khi hành động
nabbed a seat
bắt được một chỗ ngồi
nabbed the witness
bắt được nhân chứng
nabbed the attention
bắt được sự chú ý
the thief was nabbed by the police last night.
kẻ trộm đã bị cảnh sát bắt giữ vào đêm qua.
she nabbed the last piece of cake at the party.
cô ấy đã lấy đi miếng bánh cuối cùng tại bữa tiệc.
they nabbed a great deal on their vacation package.
họ đã có được một món hời cho gói du lịch của họ.
the detective nabbed the suspect after a long chase.
thám tử đã bắt giữ nghi phạm sau một cuộc rượt đuổi dài.
he nabbed the opportunity to work with his idol.
anh ấy đã nắm bắt cơ hội được làm việc với thần tượng của mình.
she quickly nabbed the remote before anyone else.
cô ấy nhanh chóng lấy điều khiển từ xa trước khi người khác làm.
they nabbed the trophy after an intense competition.
họ đã giành được chiếc cúp sau một cuộc thi gay cấn.
he nabbed a front-row seat at the concert.
anh ấy đã có được một chỗ ngồi hàng đầu tại buổi hòa nhạc.
the team nabbed the championship title this year.
đội đã giành được chức vô địch năm nay.
she nabbed a spot on the team with her impressive skills.
cô ấy đã có được một vị trí trong đội nhờ những kỹ năng ấn tượng của mình.
nabbed a thief
bắt được tên trộm
nabbed the prize
bắt được giải thưởng
nabbed by police
bắt được bởi cảnh sát
nabbed the deal
bắt được giao dịch
nabbed the opportunity
bắt được cơ hội
nabbed the suspect
bắt được nghi phạm
nabbed in action
bắt được khi hành động
nabbed a seat
bắt được một chỗ ngồi
nabbed the witness
bắt được nhân chứng
nabbed the attention
bắt được sự chú ý
the thief was nabbed by the police last night.
kẻ trộm đã bị cảnh sát bắt giữ vào đêm qua.
she nabbed the last piece of cake at the party.
cô ấy đã lấy đi miếng bánh cuối cùng tại bữa tiệc.
they nabbed a great deal on their vacation package.
họ đã có được một món hời cho gói du lịch của họ.
the detective nabbed the suspect after a long chase.
thám tử đã bắt giữ nghi phạm sau một cuộc rượt đuổi dài.
he nabbed the opportunity to work with his idol.
anh ấy đã nắm bắt cơ hội được làm việc với thần tượng của mình.
she quickly nabbed the remote before anyone else.
cô ấy nhanh chóng lấy điều khiển từ xa trước khi người khác làm.
they nabbed the trophy after an intense competition.
họ đã giành được chiếc cúp sau một cuộc thi gay cấn.
he nabbed a front-row seat at the concert.
anh ấy đã có được một chỗ ngồi hàng đầu tại buổi hòa nhạc.
the team nabbed the championship title this year.
đội đã giành được chức vô địch năm nay.
she nabbed a spot on the team with her impressive skills.
cô ấy đã có được một vị trí trong đội nhờ những kỹ năng ấn tượng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay