nabbing suspects
bắt giữ những đối tượng tình nghi
nabbing a thief
bắt trộm
nabbing opportunities
chớp lấy cơ hội
nabbing fish
bắt cá
nabbing time
giành lấy thời gian
nabbing a bargain
vớ được món hời
nabbing the ball
cướp bóng
nabbing evidence
thu thập bằng chứng
nabbing a prize
giành giải thưởng
nabbing a seat
giành chỗ ngồi
nabbing suspects
bắt giữ những đối tượng tình nghi
nabbing a thief
bắt trộm
nabbing opportunities
chớp lấy cơ hội
nabbing fish
bắt cá
nabbing time
giành lấy thời gian
nabbing a bargain
vớ được món hời
nabbing the ball
cướp bóng
nabbing evidence
thu thập bằng chứng
nabbing a prize
giành giải thưởng
nabbing a seat
giành chỗ ngồi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay