nabbing

[Mỹ]/[ˈnæbɪŋ]/
[Anh]/[ˈnæbɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Bắt hoặc tóm, đặc biệt là bằng tay; Bắt giữ (ai đó); Đánh cắp hoặc lấy đi nhanh chóng.

Cụm từ & Cách kết hợp

nabbing suspects

bắt giữ những đối tượng tình nghi

nabbing a thief

bắt trộm

nabbing opportunities

chớp lấy cơ hội

nabbing fish

bắt cá

nabbing time

giành lấy thời gian

nabbing a bargain

vớ được món hời

nabbing the ball

cướp bóng

nabbing evidence

thu thập bằng chứng

nabbing a prize

giành giải thưởng

nabbing a seat

giành chỗ ngồi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay