nail-biting wait
khoảnh khắc chờ đợi đầy căng thẳng
nail-biting moment
khoảnh khắc đầy căng thẳng
nail-biting finish
kết thúc đầy căng thẳng
nail-biting game
trò chơi đầy căng thẳng
nail-biting suspense
sự hồi hộp nghẹt thở
nail-biting experience
trải nghiệm đầy căng thẳng
nail-biting match
trận đấu đầy căng thẳng
nail-biting scenes
những cảnh đầy căng thẳng
nail-biting plot
cốt truyện đầy căng thẳng
nail-biting finale
phần kết thúc đầy căng thẳng
it was a nail-biting finish to the race, with the lead changing hands several times.
Đó là một trận chung kết nghẹt thở của cuộc đua, với việc vị trí dẫn đầu thay đổi nhiều lần.
the entire stadium held its breath during that nail-biting penalty shootout.
Toàn bộ sân vận động nín thở trong loạt sút luân lưu phạt nghẹt thở đó.
we had a nail-biting few hours waiting for the test results to come back.
Chúng tôi đã có vài giờ chờ đợi kết quả xét nghiệm trở lại, vô cùng căng thẳng.
the final minutes of the game were absolutely nail-biting for the fans.
Những phút cuối của trận đấu thực sự vô cùng căng thẳng đối với người hâm mộ.
it was a nail-biting negotiation, but they finally reached an agreement.
Đó là một cuộc đàm phán căng thẳng, nhưng cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận.
watching the storm roll in was a nail-biting experience for everyone on the beach.
Xem cơn bão tràn đến là một trải nghiệm căng thẳng cho tất cả mọi người trên bãi biển.
the suspenseful movie kept us on the edge of our seats throughout the nail-biting climax.
Bộ phim kịch tính khiến chúng tôi không thể rời mắt khỏi ghế trong suốt đoạn cao trào nghẹt thở.
the jury's deliberation was a nail-biting period for the defendant and their family.
Thời gian bồi thẩm đoàn hội ý là một giai đoạn căng thẳng đối với bị cáo và gia đình của họ.
it was a nail-biting climb up the mountain, but the view from the top was worth it.
Đó là một chuyến leo núi đầy căng thẳng, nhưng cảnh tượng từ trên đỉnh đáng giá.
the team faced a nail-biting challenge in the final round of the competition.
Đội phải đối mặt với một thử thách đầy căng thẳng ở vòng cuối cùng của cuộc thi.
the investors experienced a nail-biting week as they awaited the company's quarterly report.
Các nhà đầu tư đã trải qua một tuần đầy căng thẳng khi chờ đợi báo cáo quý của công ty.
nail-biting wait
khoảnh khắc chờ đợi đầy căng thẳng
nail-biting moment
khoảnh khắc đầy căng thẳng
nail-biting finish
kết thúc đầy căng thẳng
nail-biting game
trò chơi đầy căng thẳng
nail-biting suspense
sự hồi hộp nghẹt thở
nail-biting experience
trải nghiệm đầy căng thẳng
nail-biting match
trận đấu đầy căng thẳng
nail-biting scenes
những cảnh đầy căng thẳng
nail-biting plot
cốt truyện đầy căng thẳng
nail-biting finale
phần kết thúc đầy căng thẳng
it was a nail-biting finish to the race, with the lead changing hands several times.
Đó là một trận chung kết nghẹt thở của cuộc đua, với việc vị trí dẫn đầu thay đổi nhiều lần.
the entire stadium held its breath during that nail-biting penalty shootout.
Toàn bộ sân vận động nín thở trong loạt sút luân lưu phạt nghẹt thở đó.
we had a nail-biting few hours waiting for the test results to come back.
Chúng tôi đã có vài giờ chờ đợi kết quả xét nghiệm trở lại, vô cùng căng thẳng.
the final minutes of the game were absolutely nail-biting for the fans.
Những phút cuối của trận đấu thực sự vô cùng căng thẳng đối với người hâm mộ.
it was a nail-biting negotiation, but they finally reached an agreement.
Đó là một cuộc đàm phán căng thẳng, nhưng cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận.
watching the storm roll in was a nail-biting experience for everyone on the beach.
Xem cơn bão tràn đến là một trải nghiệm căng thẳng cho tất cả mọi người trên bãi biển.
the suspenseful movie kept us on the edge of our seats throughout the nail-biting climax.
Bộ phim kịch tính khiến chúng tôi không thể rời mắt khỏi ghế trong suốt đoạn cao trào nghẹt thở.
the jury's deliberation was a nail-biting period for the defendant and their family.
Thời gian bồi thẩm đoàn hội ý là một giai đoạn căng thẳng đối với bị cáo và gia đình của họ.
it was a nail-biting climb up the mountain, but the view from the top was worth it.
Đó là một chuyến leo núi đầy căng thẳng, nhưng cảnh tượng từ trên đỉnh đáng giá.
the team faced a nail-biting challenge in the final round of the competition.
Đội phải đối mặt với một thử thách đầy căng thẳng ở vòng cuối cùng của cuộc thi.
the investors experienced a nail-biting week as they awaited the company's quarterly report.
Các nhà đầu tư đã trải qua một tuần đầy căng thẳng khi chờ đợi báo cáo quý của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay