nanocluster

[Mỹ]/[ˈnænəˌklʌstə]/
[Anh]/[ˈnænəˌklʌstər]/

Dịch

n. Một nhóm nhỏ các nguyên tử hoặc phân tử, thường chứa từ vài đến vài trăm nguyên tử, thể hiện tính chất trung gian giữa các nguyên tử riêng lẻ và vật liệu khối; Một cụm các nanoparticle.

Cụm từ & Cách kết hợp

nanocluster formation

việc hình thành cụm nano

nanocluster study

kích thước cụm nano

nanoclusters form

sự phát triển của cụm nano

nanocluster research

cấu trúc cụm nano

nanocluster growth

các cụm nano ổn định

nanocluster size

phản ứng tổng hợp cụm nano

nanocluster synthesis

phân tích các cụm nano

nanocluster properties

tính chất của cụm nano

nanocluster application

các cụm nano mới

nanocluster analysis

hành vi của cụm nano

Câu ví dụ

the gold nanocluster exhibits remarkable fluorescence at low temperatures.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu quá trình hình thành các cụm nano vàng trong dung dịch.

researchers studied the formation of a silver nanocluster in aqueous solution.

Kích thước và hình dạng của cụm nano ảnh hưởng đáng kể đến hoạt tính xúc tác của nó.

a size-selected nanocluster beam was used to deposit thin films.

Chúng tôi quan sát thấy quá trình tự tổ chức của các cụm nano thành các cấu trúc phức tạp.

the stability of the platinum nanocluster depends on its protective ligand shell.

Tính chất quang học của các cụm nano bạc có thể điều chỉnh cao.

catalytic activity of the copper nanocluster was enhanced by doping with aluminum.

Việc tổng hợp các cụm nano thường liên quan đến việc khử các chất tiền thân kim loại.

in situ tem imaging revealed the growth dynamics of the nanocluster.

Các ligand ổn định ngăn chặn sự tụ kết của các cụm nano trong hỗn hợp lơ lửng.

the electronic structure of a semiconductor nanocluster can be tuned via quantum confinement.

Tính chất từ tính của các cụm nano sắt là một lĩnh vực nghiên cứu rất quan tâm.

we fabricated a nanocluster-based sensor for detecting trace pollutants.

Chúng tôi xác định phân bố kích thước của các cụm nano bằng phương pháp tán xạ ánh sáng động.

the nanocluster assembly was guided by dna origami templates.

Sự khuếch đại tán xạ Raman từ các cụm nano là một công cụ chẩn đoán hữu ích.

a theoretical model predicts the melting point of a nanocluster based on its size.

Hiệu ứng giam giữ lượng tử nổi bật trong các cụm nano nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay