nanofabricated

[Mỹ]/ˌnænəʊˈfæbrɪkeɪtɪd/
[Anh]/ˌnænoʊˈfæbrɪkeɪtɪd/

Dịch

adj. Được chế tạo hoặc sản xuất bằng các kỹ thuật công nghệ nano hoặc kỹ thuật chế tạo nano; liên quan đến việc tạo ra các cấu trúc ở quy mô nanomet.

Câu ví dụ

the research team developed a nanofabricated sensor capable of detecting single molecules.

Đội ngũ nghiên cứu đã phát triển một cảm biến được chế tạo ở cấp độ nano có khả năng phát hiện các phân tử đơn lẻ.

nanofabricated electronic circuits offer unprecedented performance in compact devices.

Các mạch điện được chế tạo ở cấp độ nano mang lại hiệu suất chưa từng có trong các thiết bị nhỏ gọn.

scientists created a nanofabricated membrane for water purification applications.

Các nhà khoa học đã tạo ra một màng được chế tạo ở cấp độ nano cho ứng dụng làm sạch nước.

the nanofabricated optical components exhibit remarkable precision and clarity.

Các thành phần quang học được chế tạo ở cấp độ nano thể hiện độ chính xác và độ rõ nét đáng kinh ngạc.

nanofabricated drug delivery systems can target specific cells with high accuracy.

Hệ thống phân phối thuốc được chế tạo ở cấp độ nano có thể nhắm mục tiêu các tế bào cụ thể với độ chính xác cao.

engineers designed a nanofabricated heat sink for advanced computer processors.

Kỹ sư đã thiết kế một bộ tản nhiệt được chế tạo ở cấp độ nano cho các bộ xử lý máy tính tiên tiến.

the nanofabricated biomedical implants reduce rejection rates significantly.

Các thiết bị cấy ghép y tế được chế tạo ở cấp độ nano làm giảm đáng kể tỷ lệ đào thải.

researchers successfully tested a nanofabricated energy storage device.

Những nhà nghiên cứu đã thành công trong việc kiểm tra một thiết bị lưu trữ năng lượng được chế tạo ở cấp độ nano.

nanofabricated catalytic surfaces enhance chemical reaction efficiency dramatically.

Các bề mặt xúc tác được chế tạo ở cấp độ nano làm tăng đáng kể hiệu suất của phản ứng hóa học.

the new smartphone features a nanofabricated camera lens with enhanced zoom capabilities.

Chiếc điện thoại thông minh mới có ống kính máy ảnh được chế tạo ở cấp độ nano với khả năng zoom được cải thiện.

nanofabricated protective coatings extend the lifespan of aerospace materials.

Các lớp phủ bảo vệ được chế tạo ở cấp độ nano giúp kéo dài tuổi thọ của vật liệu hàng không.

scientists developed a nanofabricated biosensor for rapid disease diagnosis.

Các nhà khoa học đã phát triển một cảm biến sinh học được chế tạo ở cấp độ nano để chẩn đoán nhanh các bệnh tật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay