nanoscale

[Mỹ]/ˌnænəʊˈskeɪl/
[Anh]/ˌnænoʊˈskeɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thang đo hoặc kích thước được đo bằng nanomet, thường từ 1 đến 100 nanomet
adj. liên quan đến hoặc xảy ra ở quy mô nanomet

Cụm từ & Cách kết hợp

nanoscale materials

vật liệu nano

nanoscale devices

thiết bị nano

nanoscale technology

công nghệ nano

nanoscale structures

cấu trúc nano

nanoscale engineering

kỹ thuật nano

nanoscale particles

các hạt nano

nanoscale systems

hệ thống nano

nanoscale manufacturing

sản xuất nano

nanoscale imaging

ảnh chụp nano

nanoscale characterization

đặc trưng nano

Câu ví dụ

scientists have developed nanoscale materials with unprecedented strength-to-weight ratios.

các nhà khoa học đã phát triển các vật liệu nano có tỷ lệ cường độ trên trọng lượng chưa từng có.

the new nanoscale device can detect individual virus particles in real-time.

thiết bị nano mới có thể phát hiện các hạt virus riêng lẻ trong thời gian thực.

engineers are exploring nanoscale structures for next-generation solar cells.

các kỹ sư đang khám phá các cấu trúc nano cho pin mặt trời thế hệ tiếp theo.

nanoscale technology enables targeted drug delivery directly to cancer cells.

công nghệ nano cho phép phân phối thuốc đích trực tiếp đến các tế bào ung thư.

research in nanoscale science has revealed unusual quantum behaviors at the atomic level.

nghiên cứu trong khoa học nano đã tiết lộ những hành vi lượng tử bất thường ở cấp độ nguyên tử.

advanced nanoscale fabrication techniques allow for precise control of material properties.

các kỹ thuật chế tạo nano tiên tiến cho phép kiểm soát chính xác các tính chất của vật liệu.

the laboratory has invested heavily in nanoscale manufacturing equipment for semiconductor production.

phòng thí nghiệm đã đầu tư mạnh vào thiết bị sản xuất nano để sản xuất chất bán dẫn.

miniature nanoscale systems could revolutionize medical diagnostics at the point of care.

các hệ thống nano nhỏ gọn có thể cách mạng hóa chẩn đoán y tế tại nơi chăm sóc.

nanoscale particles can penetrate biological barriers that larger molecules cannot cross.

các hạt nano có thể xâm nhập các rào cản sinh học mà các phân tử lớn hơn không thể vượt qua.

high-resolution microscopy enables nanoscale measurements with atomic precision.

kính hiển vi độ phân giải cao cho phép đo nano với độ chính xác nguyên tử.

recent breakthroughs in nanoscale imaging have transformed our understanding of cellular processes.

những đột phá gần đây trong hình ảnh nano đã chuyển đổi hiểu biết của chúng tôi về các quá trình tế bào.

novel nanoscale applications are emerging across multiple industries including electronics and healthcare.

các ứng dụng nano mới nổi đang xuất hiện trên nhiều ngành công nghiệp khác nhau bao gồm điện tử và chăm sóc sức khỏe.

researchers use nanoscale characterization methods to analyze the composition of new alloys.

các nhà nghiên cứu sử dụng các phương pháp đặc trưng nano để phân tích thành phần của hợp kim mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay