nastier than
xấu hơn
nastier comments
những bình luận tệ hơn
nastier situation
tình huống tệ hơn
nastier behavior
hành vi tệ hơn
nastier rumors
những tin đồn tệ hơn
nastier side
mặt tệ hơn
nastier fight
cuộc chiến tệ hơn
nastier remarks
những nhận xét tệ hơn
nastier environment
môi trường tệ hơn
nastier disputes
những tranh chấp tệ hơn
his comments became nastier as the debate progressed.
những bình luận của anh ấy ngày càng trở nên tệ hơn khi cuộc tranh luận diễn ra.
the weather is getting nastier with each passing day.
thời tiết ngày càng trở nên tệ hơn mỗi ngày.
she noticed that the competition was getting nastier.
cô ấy nhận thấy cuộc thi ngày càng trở nên tàn khốc hơn.
the situation turned nastier after the argument.
tình hình trở nên tồi tệ hơn sau cuộc tranh cãi.
his jokes were getting nastier, making people uncomfortable.
những câu đùa của anh ấy ngày càng trở nên tệ hơn, khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the online comments became nastier as the article gained attention.
những bình luận trực tuyến ngày càng trở nên tệ hơn khi bài viết thu hút sự chú ý.
they were involved in a nastier feud than anyone expected.
họ bị cuốn vào một cuộc tranh chấp tàn khốc hơn bất kỳ ai mong đợi.
his behavior became nastier after he lost the game.
hành vi của anh ấy trở nên tệ hơn sau khi anh ấy thua cuộc.
the weather forecast predicts nastier storms ahead.
dự báo thời tiết dự báo những cơn bão tồi tệ hơn sẽ đến.
she found the office gossip to be nastier than usual.
cô ấy thấy chuyện phiếm ở văn phòng tệ hơn bình thường.
nastier than
xấu hơn
nastier comments
những bình luận tệ hơn
nastier situation
tình huống tệ hơn
nastier behavior
hành vi tệ hơn
nastier rumors
những tin đồn tệ hơn
nastier side
mặt tệ hơn
nastier fight
cuộc chiến tệ hơn
nastier remarks
những nhận xét tệ hơn
nastier environment
môi trường tệ hơn
nastier disputes
những tranh chấp tệ hơn
his comments became nastier as the debate progressed.
những bình luận của anh ấy ngày càng trở nên tệ hơn khi cuộc tranh luận diễn ra.
the weather is getting nastier with each passing day.
thời tiết ngày càng trở nên tệ hơn mỗi ngày.
she noticed that the competition was getting nastier.
cô ấy nhận thấy cuộc thi ngày càng trở nên tàn khốc hơn.
the situation turned nastier after the argument.
tình hình trở nên tồi tệ hơn sau cuộc tranh cãi.
his jokes were getting nastier, making people uncomfortable.
những câu đùa của anh ấy ngày càng trở nên tệ hơn, khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the online comments became nastier as the article gained attention.
những bình luận trực tuyến ngày càng trở nên tệ hơn khi bài viết thu hút sự chú ý.
they were involved in a nastier feud than anyone expected.
họ bị cuốn vào một cuộc tranh chấp tàn khốc hơn bất kỳ ai mong đợi.
his behavior became nastier after he lost the game.
hành vi của anh ấy trở nên tệ hơn sau khi anh ấy thua cuộc.
the weather forecast predicts nastier storms ahead.
dự báo thời tiết dự báo những cơn bão tồi tệ hơn sẽ đến.
she found the office gossip to be nastier than usual.
cô ấy thấy chuyện phiếm ở văn phòng tệ hơn bình thường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay