The nastiness of the comment left her feeling hurt.
Sự khó chịu của bình luận khiến cô cảm thấy bị tổn thương.
She couldn't stand the nastiness of the gossip spreading around.
Cô không thể chịu được sự khó chịu của những lời đồn đại lan truyền xung quanh.
His nastiness towards his colleagues made the work environment toxic.
Sự khó chịu của anh đối với các đồng nghiệp đã khiến môi trường làm việc trở nên độc hại.
The nastiness in her tone indicated underlying anger.
Sự khó chịu trong giọng điệu của cô cho thấy sự tức giận tiềm ẩn.
The nastiness of the situation was overwhelming.
Sự khó chịu của tình huống là quá sức chịu đựng.
The nastiness of the weather ruined our plans for a picnic.
Thời tiết xấu đã phá hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.
He couldn't hide the nastiness in his remarks.
Anh không thể che giấu sự khó chịu trong những lời nhận xét của mình.
The nastiness of the argument escalated quickly.
Sự khó chịu của cuộc tranh luận leo thang nhanh chóng.
The nastiness of the breakup left both parties feeling bitter.
Sự khó chịu của cuộc chia tay khiến cả hai bên cảm thấy cay đắng.
She was surprised by the nastiness of the online comments.
Cô ấy ngạc nhiên trước sự khó chịu của những bình luận trực tuyến.
The nastiness of the comment left her feeling hurt.
Sự khó chịu của bình luận khiến cô cảm thấy bị tổn thương.
She couldn't stand the nastiness of the gossip spreading around.
Cô không thể chịu được sự khó chịu của những lời đồn đại lan truyền xung quanh.
His nastiness towards his colleagues made the work environment toxic.
Sự khó chịu của anh đối với các đồng nghiệp đã khiến môi trường làm việc trở nên độc hại.
The nastiness in her tone indicated underlying anger.
Sự khó chịu trong giọng điệu của cô cho thấy sự tức giận tiềm ẩn.
The nastiness of the situation was overwhelming.
Sự khó chịu của tình huống là quá sức chịu đựng.
The nastiness of the weather ruined our plans for a picnic.
Thời tiết xấu đã phá hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.
He couldn't hide the nastiness in his remarks.
Anh không thể che giấu sự khó chịu trong những lời nhận xét của mình.
The nastiness of the argument escalated quickly.
Sự khó chịu của cuộc tranh luận leo thang nhanh chóng.
The nastiness of the breakup left both parties feeling bitter.
Sự khó chịu của cuộc chia tay khiến cả hai bên cảm thấy cay đắng.
She was surprised by the nastiness of the online comments.
Cô ấy ngạc nhiên trước sự khó chịu của những bình luận trực tuyến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay