nauseating smell
mùi nôn nao
nauseating taste
vị đắng ngắt
nauseating sight
khung cảnh gây ghê tởm
nauseating sensation
cảm giác buồn nôn
nauseating experience
trải nghiệm gây ghê tởm
There is a nauseating smell of rotten food.
Có một mùi hôi thối của thức ăn thiu gây ghê tởm.
Violence in movies is often nauseating.
Bạo lực trong phim thường gây ghê tởm.
I had to listen to the whole nauseating story.
Tôi phải nghe toàn bộ câu chuyện gây ghê tởm đó.
The smell of rotten eggs is nauseating.
Mùi trứng thối là một mùi gây ghê tởm.
The nauseating sight of the crime scene made her feel sick.
Cảnh tượng gây ghê tởm tại hiện trường vụ án khiến cô ấy cảm thấy buồn nôn.
The nauseating taste of the medicine made it hard to swallow.
Vị thuốc gây ghê tởm khiến cô ấy khó nuốt.
The nauseating sound of nails on a chalkboard is unbearable.
Tiếng cọ xẻng trên bảng đen là một âm thanh gây ghê tởm và không thể chịu nổi.
The nauseating sensation of motion sickness overwhelmed him on the boat.
Cảm giác buồn nôn do say tàu xe khiến anh ấy cảm thấy quá sức trên thuyền.
The nauseating behavior of the bully disgusted everyone around him.
Hành vi gây ghê tởm của kẻ bắt nạt khiến mọi người xung quanh cảm thấy ghê tởm.
The nauseating display of wealth by the celebrity was off-putting.
Sự phô trương giàu có gây ghê tởm của người nổi tiếng khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
The nauseating feeling of betrayal lingered long after the incident.
Cảm giác bị phản bội gây ghê tởm vẫn còn lâu sau sự cố.
The nauseating comments on social media were filled with hate and toxicity.
Những bình luận gây ghê tởm trên mạng xã hội tràn ngập sự thù hận và độc hại.
The nauseating images in the horror movie haunted her dreams.
Những hình ảnh gây ghê tởm trong bộ phim kinh dị ám ảnh giấc mơ của cô ấy.
nauseating smell
mùi nôn nao
nauseating taste
vị đắng ngắt
nauseating sight
khung cảnh gây ghê tởm
nauseating sensation
cảm giác buồn nôn
nauseating experience
trải nghiệm gây ghê tởm
There is a nauseating smell of rotten food.
Có một mùi hôi thối của thức ăn thiu gây ghê tởm.
Violence in movies is often nauseating.
Bạo lực trong phim thường gây ghê tởm.
I had to listen to the whole nauseating story.
Tôi phải nghe toàn bộ câu chuyện gây ghê tởm đó.
The smell of rotten eggs is nauseating.
Mùi trứng thối là một mùi gây ghê tởm.
The nauseating sight of the crime scene made her feel sick.
Cảnh tượng gây ghê tởm tại hiện trường vụ án khiến cô ấy cảm thấy buồn nôn.
The nauseating taste of the medicine made it hard to swallow.
Vị thuốc gây ghê tởm khiến cô ấy khó nuốt.
The nauseating sound of nails on a chalkboard is unbearable.
Tiếng cọ xẻng trên bảng đen là một âm thanh gây ghê tởm và không thể chịu nổi.
The nauseating sensation of motion sickness overwhelmed him on the boat.
Cảm giác buồn nôn do say tàu xe khiến anh ấy cảm thấy quá sức trên thuyền.
The nauseating behavior of the bully disgusted everyone around him.
Hành vi gây ghê tởm của kẻ bắt nạt khiến mọi người xung quanh cảm thấy ghê tởm.
The nauseating display of wealth by the celebrity was off-putting.
Sự phô trương giàu có gây ghê tởm của người nổi tiếng khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
The nauseating feeling of betrayal lingered long after the incident.
Cảm giác bị phản bội gây ghê tởm vẫn còn lâu sau sự cố.
The nauseating comments on social media were filled with hate and toxicity.
Những bình luận gây ghê tởm trên mạng xã hội tràn ngập sự thù hận và độc hại.
The nauseating images in the horror movie haunted her dreams.
Những hình ảnh gây ghê tởm trong bộ phim kinh dị ám ảnh giấc mơ của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay