negliges and robes
áo ngủ và áo choàng
silk negliges
áo ngủ lụa
lace negliges
áo ngủ ren
elegant negliges
áo ngủ thanh lịch
negliges collection
tuyển tập áo ngủ
designer negliges
áo ngủ thiết kế
negliges fashion
thời trang áo ngủ
comfortable negliges
áo ngủ thoải mái
negliges styles
phong cách áo ngủ
negliges trends
xu hướng áo ngủ
she often negliges her health in pursuit of work.
Cô ấy thường bỏ qua sức khỏe của mình để theo đuổi công việc.
don't negliges the importance of regular exercise.
Đừng bỏ qua tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên.
he tends to negliges his responsibilities at home.
Anh ấy có xu hướng bỏ qua trách nhiệm của mình tại nhà.
negliges can lead to serious consequences in relationships.
Việc bỏ qua có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng trong các mối quan hệ.
she realized she had been negliges her friendships.
Cô ấy nhận ra mình đã bỏ qua tình bạn của mình.
it's easy to negliges small details in a big project.
Dễ dàng bỏ qua những chi tiết nhỏ trong một dự án lớn.
he doesn't want to negliges his studies for social life.
Anh ấy không muốn bỏ bê việc học hành vì cuộc sống xã hội.
we must not negliges the feedback from our clients.
Chúng ta không nên bỏ qua phản hồi từ khách hàng của mình.
negliges of safety protocols can be dangerous.
Việc bỏ qua các quy tắc an toàn có thể nguy hiểm.
she often negliges her own needs while helping others.
Cô ấy thường bỏ qua nhu cầu của bản thân trong khi giúp đỡ người khác.
negliges and robes
áo ngủ và áo choàng
silk negliges
áo ngủ lụa
lace negliges
áo ngủ ren
elegant negliges
áo ngủ thanh lịch
negliges collection
tuyển tập áo ngủ
designer negliges
áo ngủ thiết kế
negliges fashion
thời trang áo ngủ
comfortable negliges
áo ngủ thoải mái
negliges styles
phong cách áo ngủ
negliges trends
xu hướng áo ngủ
she often negliges her health in pursuit of work.
Cô ấy thường bỏ qua sức khỏe của mình để theo đuổi công việc.
don't negliges the importance of regular exercise.
Đừng bỏ qua tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên.
he tends to negliges his responsibilities at home.
Anh ấy có xu hướng bỏ qua trách nhiệm của mình tại nhà.
negliges can lead to serious consequences in relationships.
Việc bỏ qua có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng trong các mối quan hệ.
she realized she had been negliges her friendships.
Cô ấy nhận ra mình đã bỏ qua tình bạn của mình.
it's easy to negliges small details in a big project.
Dễ dàng bỏ qua những chi tiết nhỏ trong một dự án lớn.
he doesn't want to negliges his studies for social life.
Anh ấy không muốn bỏ bê việc học hành vì cuộc sống xã hội.
we must not negliges the feedback from our clients.
Chúng ta không nên bỏ qua phản hồi từ khách hàng của mình.
negliges of safety protocols can be dangerous.
Việc bỏ qua các quy tắc an toàn có thể nguy hiểm.
she often negliges her own needs while helping others.
Cô ấy thường bỏ qua nhu cầu của bản thân trong khi giúp đỡ người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay