negliges

[Mỹ]/ˈnɛɡlɪʒ/
[Anh]/ˈnɛɡləˌʒeɪ/

Dịch

n. trang phục thoải mái, rộng rãi được mặc ở nhà, đặc biệt là dành cho phụ nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

negliges and robes

áo ngủ và áo choàng

silk negliges

áo ngủ lụa

lace negliges

áo ngủ ren

elegant negliges

áo ngủ thanh lịch

negliges collection

tuyển tập áo ngủ

designer negliges

áo ngủ thiết kế

negliges fashion

thời trang áo ngủ

comfortable negliges

áo ngủ thoải mái

negliges styles

phong cách áo ngủ

negliges trends

xu hướng áo ngủ

Câu ví dụ

she often negliges her health in pursuit of work.

Cô ấy thường bỏ qua sức khỏe của mình để theo đuổi công việc.

don't negliges the importance of regular exercise.

Đừng bỏ qua tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên.

he tends to negliges his responsibilities at home.

Anh ấy có xu hướng bỏ qua trách nhiệm của mình tại nhà.

negliges can lead to serious consequences in relationships.

Việc bỏ qua có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng trong các mối quan hệ.

she realized she had been negliges her friendships.

Cô ấy nhận ra mình đã bỏ qua tình bạn của mình.

it's easy to negliges small details in a big project.

Dễ dàng bỏ qua những chi tiết nhỏ trong một dự án lớn.

he doesn't want to negliges his studies for social life.

Anh ấy không muốn bỏ bê việc học hành vì cuộc sống xã hội.

we must not negliges the feedback from our clients.

Chúng ta không nên bỏ qua phản hồi từ khách hàng của mình.

negliges of safety protocols can be dangerous.

Việc bỏ qua các quy tắc an toàn có thể nguy hiểm.

she often negliges her own needs while helping others.

Cô ấy thường bỏ qua nhu cầu của bản thân trong khi giúp đỡ người khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay