negotiations begin
thương lượng bắt đầu
ongoing negotiations
thương lượng đang diễn ra
tough negotiations
thương lượng căng thẳng
peace negotiations
thương lượng hòa bình
salary negotiations
thương lượng về lương
negotiation process
quy trình thương lượng
initial negotiations
thương lượng ban đầu
future negotiations
thương lượng trong tương lai
successful negotiations
thương lượng thành công
preliminary negotiations
thương lượng sơ bộ
the company is entering into negotiations with the union regarding salaries.
Doanh nghiệp đang tiến hành đàm phán với công đoàn về mức lương.
initial negotiations proved difficult, but we remained optimistic.
Đàm phán ban đầu gặp khó khăn, nhưng chúng tôi vẫn giữ vững tinh thần lạc quan.
we need to prepare thoroughly for the upcoming contract negotiations.
Chúng ta cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho các cuộc đàm phán hợp đồng sắp tới.
the negotiations stalled due to disagreements over pricing.
Các cuộc đàm phán bị đình trệ do sự bất đồng về giá cả.
successful negotiations require patience and a willingness to compromise.
Đàm phán thành công đòi hỏi sự kiên nhẫn và tinh thần sẵn sàng thỏa hiệp.
the final round of negotiations will take place next week.
Vòng đàm phán cuối cùng sẽ diễn ra vào tuần tới.
we are engaging in delicate negotiations with potential partners.
Chúng tôi đang tiến hành các cuộc đàm phán tinh tế với các đối tác tiềm năng.
the outcome of the negotiations is crucial for the company's future.
Kết quả của các cuộc đàm phán là rất quan trọng đối với tương lai của công ty.
the mediator facilitated the negotiations between the two parties.
Người trung gian đã hỗ trợ đàm phán giữa hai bên.
we resumed negotiations after a brief period of suspension.
Chúng tôi đã tiếp tục đàm phán sau một khoảng thời gian ngắn tạm dừng.
the government is leading the negotiations with the striking workers.
Chính phủ đang dẫn dắt các cuộc đàm phán với những công nhân đình công.
the lengthy negotiations resulted in a mutually beneficial agreement.
Các cuộc đàm phán kéo dài đã dẫn đến một thỏa thuận mang lại lợi ích đôi bên.
negotiations begin
thương lượng bắt đầu
ongoing negotiations
thương lượng đang diễn ra
tough negotiations
thương lượng căng thẳng
peace negotiations
thương lượng hòa bình
salary negotiations
thương lượng về lương
negotiation process
quy trình thương lượng
initial negotiations
thương lượng ban đầu
future negotiations
thương lượng trong tương lai
successful negotiations
thương lượng thành công
preliminary negotiations
thương lượng sơ bộ
the company is entering into negotiations with the union regarding salaries.
Doanh nghiệp đang tiến hành đàm phán với công đoàn về mức lương.
initial negotiations proved difficult, but we remained optimistic.
Đàm phán ban đầu gặp khó khăn, nhưng chúng tôi vẫn giữ vững tinh thần lạc quan.
we need to prepare thoroughly for the upcoming contract negotiations.
Chúng ta cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho các cuộc đàm phán hợp đồng sắp tới.
the negotiations stalled due to disagreements over pricing.
Các cuộc đàm phán bị đình trệ do sự bất đồng về giá cả.
successful negotiations require patience and a willingness to compromise.
Đàm phán thành công đòi hỏi sự kiên nhẫn và tinh thần sẵn sàng thỏa hiệp.
the final round of negotiations will take place next week.
Vòng đàm phán cuối cùng sẽ diễn ra vào tuần tới.
we are engaging in delicate negotiations with potential partners.
Chúng tôi đang tiến hành các cuộc đàm phán tinh tế với các đối tác tiềm năng.
the outcome of the negotiations is crucial for the company's future.
Kết quả của các cuộc đàm phán là rất quan trọng đối với tương lai của công ty.
the mediator facilitated the negotiations between the two parties.
Người trung gian đã hỗ trợ đàm phán giữa hai bên.
we resumed negotiations after a brief period of suspension.
Chúng tôi đã tiếp tục đàm phán sau một khoảng thời gian ngắn tạm dừng.
the government is leading the negotiations with the striking workers.
Chính phủ đang dẫn dắt các cuộc đàm phán với những công nhân đình công.
the lengthy negotiations resulted in a mutually beneficial agreement.
Các cuộc đàm phán kéo dài đã dẫn đến một thỏa thuận mang lại lợi ích đôi bên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay