conferencing

[Mỹ]/ˈkɒnfərənsɪŋ/
[Anh]/ˈkɑːnfərənsɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (gerund/present participle) tổ chức hoặc tham gia một hội nghị

Cụm từ & Cách kết hợp

virtual conferencing

Tổ chức hội nghị ảo

online conferencing

Tổ chức hội nghị trực tuyến

attending conferencing

Tham dự hội nghị

scheduling conferencing

Lên lịch hội nghị

video conferencing

Hội nghị video

conference conferencing

Tổ chức hội nghị

remote conferencing

Hội nghị từ xa

hosting conferencing

Tổ chức hội nghị

annual conferencing

Hội nghị hàng năm

international conferencing

Hội nghị quốc tế

Câu ví dụ

we had a productive video conferencing session this morning.

Chúng tôi đã có một buổi hội nghị video hiệu quả vào buổi sáng nay.

the company uses conferencing software to connect remote teams.

Công ty sử dụng phần mềm hội nghị để kết nối các nhóm làm việc từ xa.

let's schedule a brief conferencing call to discuss the proposal.

Hãy lên lịch một cuộc gọi hội nghị ngắn để thảo luận về đề xuất.

the conferencing room is equipped with a high-quality camera.

Phòng hội nghị được trang bị camera chất lượng cao.

during the conferencing, please mute your microphone if you're not speaking.

Trong khi hội nghị, vui lòng tắt microphone nếu bạn không đang nói.

the agenda for the upcoming conferencing is now available online.

Biên bản nghị程 cho hội nghị sắp tới hiện đang có sẵn trực tuyến.

we'll be using zoom for our international conferencing.

Chúng tôi sẽ sử dụng Zoom cho hội nghị quốc tế của mình.

the conferencing platform allows for screen sharing and recording.

Nền tảng hội nghị cho phép chia sẻ màn hình và ghi âm.

could you send me the conferencing link before the meeting?

Bạn có thể gửi cho tôi liên kết hội nghị trước cuộc họp được không?

the team participated in a virtual conferencing event last week.

Đội ngũ đã tham gia một sự kiện hội nghị ảo tuần trước.

we need to improve our conferencing etiquette for better communication.

Chúng ta cần cải thiện phong cách hội nghị của mình để giao tiếp tốt hơn.

the annual sales conferencing will be held next month.

Hội nghị bán hàng hàng năm sẽ được tổ chức vào tháng tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay