safe neighborhoods
các khu phố an toàn
urban neighborhoods
các khu phố đô thị
local neighborhoods
các khu phố địa phương
residential neighborhoods
các khu phố dân cư
historic neighborhoods
các khu phố lịch sử
suburban neighborhoods
các khu phố ngoại ô
family neighborhoods
các khu phố gia đình
affluent neighborhoods
các khu phố giàu có
diverse neighborhoods
các khu phố đa dạng
quiet neighborhoods
các khu phố yên tĩnh
many neighborhoods have community events to bring residents together.
nhiều khu dân cư có các sự kiện cộng đồng để gắn kết cư dân.
safety is a top priority in our neighborhoods.
an toàn là ưu tiên hàng đầu ở các khu dân cư của chúng tôi.
new parks are being built in several neighborhoods.
các công viên mới đang được xây dựng ở một số khu dân cư.
neighborhoods often reflect the culture of their residents.
các khu dân cư thường phản ánh văn hóa của cư dân.
we should support local businesses in our neighborhoods.
chúng ta nên hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương ở các khu dân cư của chúng ta.
some neighborhoods are known for their vibrant nightlife.
một số khu dân cư nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động.
neighborhoods with good schools attract families.
các khu dân cư có trường học tốt thu hút các gia đình.
volunteers help clean up the neighborhoods every month.
các tình nguyện viên giúp dọn dẹp các khu dân cư hàng tháng.
local art installations can beautify neighborhoods.
các tác phẩm nghệ thuật địa phương có thể làm đẹp các khu dân cư.
neighborhoods often organize block parties during the summer.
các khu dân cư thường xuyên tổ chức các bữa tiệc trên phố vào mùa hè.
safe neighborhoods
các khu phố an toàn
urban neighborhoods
các khu phố đô thị
local neighborhoods
các khu phố địa phương
residential neighborhoods
các khu phố dân cư
historic neighborhoods
các khu phố lịch sử
suburban neighborhoods
các khu phố ngoại ô
family neighborhoods
các khu phố gia đình
affluent neighborhoods
các khu phố giàu có
diverse neighborhoods
các khu phố đa dạng
quiet neighborhoods
các khu phố yên tĩnh
many neighborhoods have community events to bring residents together.
nhiều khu dân cư có các sự kiện cộng đồng để gắn kết cư dân.
safety is a top priority in our neighborhoods.
an toàn là ưu tiên hàng đầu ở các khu dân cư của chúng tôi.
new parks are being built in several neighborhoods.
các công viên mới đang được xây dựng ở một số khu dân cư.
neighborhoods often reflect the culture of their residents.
các khu dân cư thường phản ánh văn hóa của cư dân.
we should support local businesses in our neighborhoods.
chúng ta nên hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương ở các khu dân cư của chúng ta.
some neighborhoods are known for their vibrant nightlife.
một số khu dân cư nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động.
neighborhoods with good schools attract families.
các khu dân cư có trường học tốt thu hút các gia đình.
volunteers help clean up the neighborhoods every month.
các tình nguyện viên giúp dọn dẹp các khu dân cư hàng tháng.
local art installations can beautify neighborhoods.
các tác phẩm nghệ thuật địa phương có thể làm đẹp các khu dân cư.
neighborhoods often organize block parties during the summer.
các khu dân cư thường xuyên tổ chức các bữa tiệc trên phố vào mùa hè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay