support communities
hỗ trợ cộng đồng
diverse communities
các cộng đồng đa dạng
impact communities
tác động đến cộng đồng
build communities
xây dựng cộng đồng
strong communities
các cộng đồng mạnh mẽ
local communities
các cộng đồng địa phương
connecting communities
kết nối cộng đồng
serve communities
phục vụ cộng đồng
protect communities
bảo vệ cộng đồng
vibrant communities
các cộng đồng sôi động
local communities often come together to support neighborhood events.
Các cộng đồng địa phương thường đoàn kết để hỗ trợ các sự kiện khu phố.
strong communities are built on trust and mutual respect.
Các cộng đồng mạnh mẽ được xây dựng trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.
the online communities provided a space for sharing information.
Các cộng đồng trực tuyến cung cấp một không gian để chia sẻ thông tin.
we need to support vulnerable communities facing economic hardship.
Chúng ta cần hỗ trợ các cộng đồng dễ bị tổn thương đang phải đối mặt với khó khăn kinh tế.
engaging with communities is crucial for effective policymaking.
Tương tác với các cộng đồng là rất quan trọng cho việc hoạch định chính sách hiệu quả.
the project aims to empower marginalized communities.
Dự án hướng tới việc trao quyền cho các cộng đồng bị thiệt thòi.
protecting the environment benefits all communities.
Bảo vệ môi trường có lợi cho tất cả các cộng đồng.
we are working to connect diverse communities across the city.
Chúng tôi đang nỗ lực kết nối các cộng đồng đa dạng trên khắp thành phố.
the organization serves several rural communities.
Tổ chức phục vụ nhiều cộng đồng nông thôn.
building resilient communities is essential in the face of climate change.
Xây dựng các cộng đồng kiên cường là điều cần thiết khi đối mặt với biến đổi khí hậu.
the festival brought together communities from all over the region.
Lễ hội đã mang lại sự đoàn kết cho các cộng đồng từ khắp nơi trên khu vực.
support communities
hỗ trợ cộng đồng
diverse communities
các cộng đồng đa dạng
impact communities
tác động đến cộng đồng
build communities
xây dựng cộng đồng
strong communities
các cộng đồng mạnh mẽ
local communities
các cộng đồng địa phương
connecting communities
kết nối cộng đồng
serve communities
phục vụ cộng đồng
protect communities
bảo vệ cộng đồng
vibrant communities
các cộng đồng sôi động
local communities often come together to support neighborhood events.
Các cộng đồng địa phương thường đoàn kết để hỗ trợ các sự kiện khu phố.
strong communities are built on trust and mutual respect.
Các cộng đồng mạnh mẽ được xây dựng trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.
the online communities provided a space for sharing information.
Các cộng đồng trực tuyến cung cấp một không gian để chia sẻ thông tin.
we need to support vulnerable communities facing economic hardship.
Chúng ta cần hỗ trợ các cộng đồng dễ bị tổn thương đang phải đối mặt với khó khăn kinh tế.
engaging with communities is crucial for effective policymaking.
Tương tác với các cộng đồng là rất quan trọng cho việc hoạch định chính sách hiệu quả.
the project aims to empower marginalized communities.
Dự án hướng tới việc trao quyền cho các cộng đồng bị thiệt thòi.
protecting the environment benefits all communities.
Bảo vệ môi trường có lợi cho tất cả các cộng đồng.
we are working to connect diverse communities across the city.
Chúng tôi đang nỗ lực kết nối các cộng đồng đa dạng trên khắp thành phố.
the organization serves several rural communities.
Tổ chức phục vụ nhiều cộng đồng nông thôn.
building resilient communities is essential in the face of climate change.
Xây dựng các cộng đồng kiên cường là điều cần thiết khi đối mặt với biến đổi khí hậu.
the festival brought together communities from all over the region.
Lễ hội đã mang lại sự đoàn kết cho các cộng đồng từ khắp nơi trên khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay