sciencey

[Mỹ]/ˈsaɪənsi/
[Anh]/ˈsaɪənsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có vẻ ngoài hoặc phong cách khoa học; có vẻ khoa học (thường thiếu sự nghiêm ngặt thực sự)

Cụm từ & Cách kết hợp

too sciencey

quá khoa học

very sciencey

rất khoa học

kinda sciencey

có chút khoa học

pretty sciencey

khá khoa học

more sciencey

khoa học hơn

less sciencey

ít khoa học hơn

sciencey stuff

những thứ khoa học

sciencey talk

nói chuyện khoa học

sciencey jargon

từ ngữ chuyên ngành khoa học

sciencey terms

thuật ngữ khoa học

Câu ví dụ

the brochure promised a sciencey explanation, but it was mostly marketing.

tờ rơi hứa hẹn một lời giải thích khoa học, nhưng thực tế lại chủ yếu là marketing.

she added a sciencey diagram to make the report look more credible.

cô ấy thêm một sơ đồ khoa học để khiến báo cáo trông có vẻ đáng tin cậy hơn.

the podcast kept a sciencey tone while staying easy to follow.

podcast giữ một giọng điệu khoa học trong khi vẫn dễ theo dõi.

his pitch used sciencey buzzwords to impress investors.

bài thuyết trình của anh ấy sử dụng những từ ngữ khoa học để gây ấn tượng với các nhà đầu tư.

the ad used sciencey language to sell a basic moisturizer.

quảng cáo sử dụng ngôn ngữ khoa học để bán một loại kem dưỡng ẩm cơ bản.

we chose a sciencey name to give the project a modern feel.

chúng tôi chọn một cái tên khoa học để mang lại cảm giác hiện đại cho dự án.

the teacher warned us not to hide weak arguments behind sciencey jargon.

giáo viên cảnh báo chúng tôi đừng che đậy những lập luận yếu kém bằng những thuật ngữ khoa học.

they decorated the set with sciencey props like beakers and microscopes.

họ trang trí bối cảnh bằng những đạo cụ khoa học như bình tam giác và kính hiển vi.

the article sounded sciencey, but it never cited any sources.

bài viết nghe có vẻ khoa học, nhưng nó không trích dẫn bất kỳ nguồn nào.

he prefers a sciencey approach when discussing nutrition and training.

anh ấy thích một cách tiếp cận khoa học khi thảo luận về dinh dưỡng và huấn luyện.

the startup’s landing page had a sciencey vibe with charts and lab photos.

trang đích của startup có một cảm giác khoa học với các biểu đồ và ảnh phòng thí nghiệm.

her review called the product’s sciencey claims misleading.

bài đánh giá của cô ấy gọi những tuyên bố khoa học của sản phẩm là gây hiểu lầm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay