neurologies

[Mỹ]/n(j)ʊəˈrɒlədʒiz/
[Anh]/n(j)ʊˈrɑːlədʒiz/

Dịch

n. ngành y học liên quan đến giải phẫu, chức năng và rối loạn hữu cơ của dây thần kinh và hệ thần kinh

Cụm từ & Cách kết hợp

neurologies in medicine

bệnh lý thần kinh trong y học

clinical neurologies

bệnh lý thần kinh lâm sàng

neurologies and disorders

bệnh lý thần kinh và rối loạn

pediatric neurologies

bệnh lý thần kinh nhi khoa

neurologies of aging

bệnh lý thần kinh liên quan đến lão hóa

neurodegenerative neurologies

bệnh lý thần kinh thoái hóa

neurologies and therapies

bệnh lý thần kinh và liệu pháp điều trị

behavioral neurologies

bệnh lý thần kinh hành vi

neurologies of pain

bệnh lý thần kinh về cơn đau

neurologies in research

bệnh lý thần kinh trong nghiên cứu

Câu ví dụ

neurologies can help us understand brain functions better.

các khoa học thần kinh có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về chức năng não bộ.

different neurologies may present unique challenges for treatment.

các khoa học thần kinh khác nhau có thể đặt ra những thách thức độc đáo cho việc điều trị.

advancements in neurologies are crucial for developing new therapies.

những tiến bộ trong khoa học thần kinh rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị mới.

research in neurologies often involves complex scientific methods.

nghiên cứu về khoa học thần kinh thường liên quan đến các phương pháp khoa học phức tạp.

understanding different neurologies can aid in diagnosing disorders.

hiểu các khoa học thần kinh khác nhau có thể giúp chẩn đoán các rối loạn.

neurologies encompass various subfields like neuropsychology.

các khoa học thần kinh bao gồm nhiều lĩnh vực phụ như tâm lý học thần kinh.

many medical professionals specialize in different neurologies.

nhiều chuyên gia y tế chuyên về các khoa học thần kinh khác nhau.

innovations in neurologies can lead to breakthroughs in medicine.

những cải tiến trong khoa học thần kinh có thể dẫn đến những đột phá trong y học.

neurologies study the relationship between the brain and behavior.

các khoa học thần kinh nghiên cứu mối quan hệ giữa não bộ và hành vi.

understanding neurologies is essential for treating neurological diseases.

hiểu về khoa học thần kinh là điều cần thiết để điều trị các bệnh thần kinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay