receptors

[Mỹ]/rɪˈsɛptəz/
[Anh]/rɪˈsɛptərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cơ quan hoặc tế bào cảm giác phản ứng với kích thích

Cụm từ & Cách kết hợp

cell receptors

tế bào thụ thể

neurotransmitter receptors

thụ thể dẫn truyền thần kinh

hormone receptors

thụ thể hormone

taste receptors

thụ thể vị giác

sensory receptors

thụ thể cảm giác

opioid receptors

thụ thể opioid

immune receptors

thụ thể miễn dịch

light receptors

thụ thể ánh sáng

pain receptors

thụ thể đau

cannabinoid receptors

hấp thụ cannabinoid

Câu ví dụ

receptors play a crucial role in cell communication.

các thụ thể đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp tế bào.

different types of receptors respond to various stimuli.

các loại thụ thể khác nhau phản ứng với các kích thích khác nhau.

antagonists block the action of specific receptors.

các chất đối kháng ngăn chặn tác dụng của các thụ thể cụ thể.

receptors are essential for neurotransmission.

các thụ thể rất quan trọng đối với dẫn truyền thần kinh.

some receptors are located on the cell surface.

một số thụ thể nằm trên bề mặt tế bào.

receptors can be activated by hormones.

các thụ thể có thể được kích hoạt bởi hormone.

research on receptors is vital for drug development.

nghiên cứu về thụ thể rất quan trọng cho sự phát triển thuốc.

receptors can influence behavior and mood.

các thụ thể có thể ảnh hưởng đến hành vi và tâm trạng.

some receptors are involved in pain perception.

một số thụ thể liên quan đến cảm nhận đau.

understanding receptors helps in treating diseases.

hiểu biết về thụ thể giúp trong việc điều trị bệnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay