newbie

[Mỹ]/[ˈnjuːbi]/
[Anh]/[ˈnuːbi]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người mới bắt đầu; người mới tham gia vào một hoạt động hoặc lĩnh vực.; Người khởi đầu.; Một người chưa có kinh nghiệm.
Word Forms
số nhiềunewbies

Cụm từ & Cách kết hợp

newbie alert

cảnh báo người mới

welcome newbie

chào mừng người mới

total newbie

người mới hoàn toàn

newbie mistake

sai lầm của người mới

being a newbie

là người mới

treating a newbie

đối xử với người mới

newbie questions

câu hỏi của người mới

newbie player

người chơi mới

like a newbie

giống như người mới

newbie guide

hướng dẫn cho người mới

Câu ví dụ

the newbie struggled to keep up with the experienced players.

Người chơi mới gặp khó khăn trong việc theo kịp những người chơi có kinh nghiệm.

don't be too hard on the newbie; everyone starts somewhere.

Đừng quá khắt khe với người chơi mới; ai cũng phải bắt đầu từ đâu đó.

he's a total newbie to this game, so be patient with him.

Anh ấy là một người chơi mới hoàn toàn trong trò chơi này, vì vậy hãy kiên nhẫn với anh ấy.

the newbie asked a lot of questions, which was good for learning.

Người chơi mới đã hỏi rất nhiều câu hỏi, điều này tốt cho việc học hỏi.

we need to mentor the newbie and show them the ropes.

Chúng ta cần hướng dẫn người chơi mới và chỉ cho họ cách làm việc.

even a newbie can contribute if given the opportunity.

Ngay cả một người chơi mới cũng có thể đóng góp nếu được cho cơ hội.

the newbie made a few mistakes, but they were eager to learn.

Người chơi mới mắc một vài lỗi, nhưng họ rất háo hức được học hỏi.

it's important to welcome the newbie to the team.

Điều quan trọng là chào đón người chơi mới vào đội.

the newbie's enthusiasm was contagious.

Sự nhiệt tình của người chơi mới thật lây lan.

we gave the newbie a crash course in the basics.

Chúng tôi đã cho người chơi mới một khóa học cấp tốc về những điều cơ bản.

the newbie quickly picked up the skills needed for the job.

Người chơi mới nhanh chóng nắm bắt được các kỹ năng cần thiết cho công việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay