| thì quá khứ | newfangled |
newfangled technology
công nghệ tân kỳ
newfangled ideas
ý tưởng tân kỳ
trying out newfangled recipes
thử nghiệm các công thức mới lạ
newfangled trends in fashion
xu hướng thời trang mới lạ
newfangled ways of communication
những cách giao tiếp mới lạ
experimenting with newfangled techniques
thử nghiệm các kỹ thuật mới lạ
newfangled technology
công nghệ tân kỳ
newfangled ideas
ý tưởng tân kỳ
trying out newfangled recipes
thử nghiệm các công thức mới lạ
newfangled trends in fashion
xu hướng thời trang mới lạ
newfangled ways of communication
những cách giao tiếp mới lạ
experimenting with newfangled techniques
thử nghiệm các kỹ thuật mới lạ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay