newfangled

[Mỹ]/njuː'fæŋg(ə)ld/
[Anh]/ˌnu'fæŋɡld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. mới; thiết kế mới
Word Forms
thì quá khứnewfangled

Cụm từ & Cách kết hợp

newfangled technology

công nghệ tân kỳ

newfangled ideas

ý tưởng tân kỳ

Câu ví dụ

trying out newfangled recipes

thử nghiệm các công thức mới lạ

newfangled trends in fashion

xu hướng thời trang mới lạ

newfangled ways of communication

những cách giao tiếp mới lạ

experimenting with newfangled techniques

thử nghiệm các kỹ thuật mới lạ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay