niet

[Mỹ]//
[Anh]//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng; tên cá nhân (Tiếng Việt)
Các dạng của từ
số nhiềuniets

Cụm từ & Cách kết hợp

niet slecht

Không tệ

niet goed

Không tốt

niet waar

Không đúng

helemaal niet

Hoàn toàn không

niet meer

Không còn nữa

niet te

Không thể

helemaal niet erg

Hoàn toàn không tệ

niet zo

Không phải như vậy

niet normaal

Không bình thường

niet voor niets

Không phải vô cớ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay