anne's book
Sách của Anne
stunned silence
Im lặng kinh ngạc
jeanne's friend
Bạn của Jeanne
donned clothes
Đeo quần áo
stunned by news
Kinh ngạc trước tin tức
conned twice
Bị lừa hai lần
marianne's hometown
Quê hương của Marianne
donned a coat
Đeo áo khoác
yvonne's suggestion
Gợi ý của Yvonne
stunned expression
Biểu hiện kinh ngạc
i love drinking milk tea in the afternoon.
Tôi thích uống trà sữa vào buổi chiều.
breast milk provides essential nutrients for babies.
Sữa mẹ cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho trẻ sơ sinh.
she bought fresh milk from the supermarket.
Cô ấy mua sữa tươi từ siêu thị.
the baby is drinking milk from a bottle.
Em bé đang uống sữa từ một cái bình.
he prefers soy milk over cow's milk.
Anh ấy thích sữa đậu nành hơn sữa bò.
milk powder can be stored for a long time.
Sữa bột có thể được bảo quản trong thời gian dài.
children need calcium from dairy products.
Trẻ em cần canxi từ các sản phẩm từ sữa.
she spilled milk on the kitchen counter.
Cô ấy làm đổ sữa lên mặt bàn trong bếp.
warm milk helps you fall asleep faster.
Sữa ấm giúp bạn dễ入睡 hơn.
people with milk allergy should avoid dairy.
Những người bị dị ứng với sữa nên tránh các sản phẩm từ sữa.
i added milk to my coffee this morning.
Tôi đã thêm sữa vào cà phê của mình vào buổi sáng nay.
the cafe serves delicious milk pudding.
Quán cà phê phục vụ món sữa pudding ngon.
skim milk has less fat than whole milk.
Sữa gầy có ít chất béo hơn sữa nguyên kem.
she heated the milk in the microwave.
Cô ấy làm nóng sữa trong lò vi sóng.
milk tea is very popular in taiwan.
Trà sữa rất phổ biến ở Đài Loan.
anne's book
Sách của Anne
stunned silence
Im lặng kinh ngạc
jeanne's friend
Bạn của Jeanne
donned clothes
Đeo quần áo
stunned by news
Kinh ngạc trước tin tức
conned twice
Bị lừa hai lần
marianne's hometown
Quê hương của Marianne
donned a coat
Đeo áo khoác
yvonne's suggestion
Gợi ý của Yvonne
stunned expression
Biểu hiện kinh ngạc
i love drinking milk tea in the afternoon.
Tôi thích uống trà sữa vào buổi chiều.
breast milk provides essential nutrients for babies.
Sữa mẹ cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho trẻ sơ sinh.
she bought fresh milk from the supermarket.
Cô ấy mua sữa tươi từ siêu thị.
the baby is drinking milk from a bottle.
Em bé đang uống sữa từ một cái bình.
he prefers soy milk over cow's milk.
Anh ấy thích sữa đậu nành hơn sữa bò.
milk powder can be stored for a long time.
Sữa bột có thể được bảo quản trong thời gian dài.
children need calcium from dairy products.
Trẻ em cần canxi từ các sản phẩm từ sữa.
she spilled milk on the kitchen counter.
Cô ấy làm đổ sữa lên mặt bàn trong bếp.
warm milk helps you fall asleep faster.
Sữa ấm giúp bạn dễ入睡 hơn.
people with milk allergy should avoid dairy.
Những người bị dị ứng với sữa nên tránh các sản phẩm từ sữa.
i added milk to my coffee this morning.
Tôi đã thêm sữa vào cà phê của mình vào buổi sáng nay.
the cafe serves delicious milk pudding.
Quán cà phê phục vụ món sữa pudding ngon.
skim milk has less fat than whole milk.
Sữa gầy có ít chất béo hơn sữa nguyên kem.
she heated the milk in the microwave.
Cô ấy làm nóng sữa trong lò vi sóng.
milk tea is very popular in taiwan.
Trà sữa rất phổ biến ở Đài Loan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay