no-name

[Mỹ]/[ˈnəʊ ˈneɪm]/
[Anh]/[ˈnoʊ ˈneɪm]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Giữ kín danh tính; không cho biết tên.
n. Người không được biết đến bởi tên; người ẩn danh; điều gì đó không có tên hoặc dấu hiệu nhận biết.
adj. Không tên; ẩn danh.
Word Forms
số nhiềuno-names

Cụm từ & Cách kết hợp

no-name brand

Vietnamese_translation

a no-name

Vietnamese_translation

be a no-name

Vietnamese_translation

no-name actor

Vietnamese_translation

no-name writer

Vietnamese_translation

no-name product

Vietnamese_translation

became no-name

Vietnamese_translation

avoid no-name

Vietnamese_translation

pure no-name

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the no-name brand often offers surprisingly good value.

Thương hiệu không tên thường mang đến giá trị bất ngờ.

we chose a no-name hotel for its low price.

Chúng tôi đã chọn một khách sạn không tên vì giá rẻ.

he was a no-name musician before he became famous.

Anh ấy là một nhạc sĩ không tên trước khi nổi tiếng.

the no-name product exceeded our expectations.

Sản phẩm không tên đã vượt quá mong đợi của chúng tôi.

it's a no-name restaurant, but the food is delicious.

Đó là một nhà hàng không tên, nhưng đồ ăn rất ngon.

she started as a no-name actress in small roles.

Cô bắt đầu với vai trò diễn viên không tên trong những vai nhỏ.

the no-name software proved to be quite reliable.

Phần mềm không tên đã chứng tỏ khá đáng tin cậy.

he's just a no-name candidate with little support.

Anh ấy chỉ là một ứng cử viên không tên với ít sự ủng hộ.

they sell no-name goods at discounted prices.

Họ bán hàng không tên với giá chiết khấu.

the no-name company is gaining market share.

Công ty không tên đang dần chiếm lĩnh thị phần.

it was a no-name team, but they played well.

Đó là một đội không tên, nhưng họ đã chơi tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay