noblemen and women
quý tộc và phụ nữ
noblemen's rights
quyền lợi của quý tộc
noblemen's council
hội đồng quý tộc
noblemen's titles
tước hiệu của quý tộc
noblemen in court
quý tộc tại tòa án
noblemen's estate
bất động sản của quý tộc
noblemen's lineage
dòng dõi của quý tộc
noblemen's privileges
đặc quyền của quý tộc
noblemen's wealth
sự giàu có của quý tộc
noblemen's honor
niềm tự hào của quý tộc
the noblemen gathered for a grand feast.
Các quý tộc đã tập hợp cho một bữa tiệc lớn.
many noblemen owned vast estates in the countryside.
Nhiều quý tộc sở hữu những vùng đất rộng lớn ở nông thôn.
noblemen often held significant power in the government.
Các quý tộc thường nắm giữ quyền lực đáng kể trong chính phủ.
the noblemen's loyalty was crucial during the war.
Sự trung thành của các quý tộc rất quan trọng trong chiến tranh.
some noblemen were known for their charitable contributions.
Một số quý tộc nổi tiếng với những đóng góp từ thiện.
in medieval times, noblemen often participated in tournaments.
Vào thời trung cổ, các quý tộc thường xuyên tham gia các giải đấu.
noblemen were expected to uphold high moral standards.
Các quý tộc được mong đợi phải duy trì các tiêu chuẩn đạo đức cao.
the noblemen's attire was often elaborate and extravagant.
Trang phục của các quý tộc thường rất cầu kỳ và xa xỉ.
many noblemen formed alliances through marriage.
Nhiều quý tộc đã hình thành các liên minh thông qua hôn nhân.
some noblemen were patrons of the arts and culture.
Một số quý tộc là những người bảo trợ cho nghệ thuật và văn hóa.
noblemen and women
quý tộc và phụ nữ
noblemen's rights
quyền lợi của quý tộc
noblemen's council
hội đồng quý tộc
noblemen's titles
tước hiệu của quý tộc
noblemen in court
quý tộc tại tòa án
noblemen's estate
bất động sản của quý tộc
noblemen's lineage
dòng dõi của quý tộc
noblemen's privileges
đặc quyền của quý tộc
noblemen's wealth
sự giàu có của quý tộc
noblemen's honor
niềm tự hào của quý tộc
the noblemen gathered for a grand feast.
Các quý tộc đã tập hợp cho một bữa tiệc lớn.
many noblemen owned vast estates in the countryside.
Nhiều quý tộc sở hữu những vùng đất rộng lớn ở nông thôn.
noblemen often held significant power in the government.
Các quý tộc thường nắm giữ quyền lực đáng kể trong chính phủ.
the noblemen's loyalty was crucial during the war.
Sự trung thành của các quý tộc rất quan trọng trong chiến tranh.
some noblemen were known for their charitable contributions.
Một số quý tộc nổi tiếng với những đóng góp từ thiện.
in medieval times, noblemen often participated in tournaments.
Vào thời trung cổ, các quý tộc thường xuyên tham gia các giải đấu.
noblemen were expected to uphold high moral standards.
Các quý tộc được mong đợi phải duy trì các tiêu chuẩn đạo đức cao.
the noblemen's attire was often elaborate and extravagant.
Trang phục của các quý tộc thường rất cầu kỳ và xa xỉ.
many noblemen formed alliances through marriage.
Nhiều quý tộc đã hình thành các liên minh thông qua hôn nhân.
some noblemen were patrons of the arts and culture.
Một số quý tộc là những người bảo trợ cho nghệ thuật và văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay