he nodded.
Ông gật đầu.
nodded in agreement.
gật đầu đồng ý.
she nodded slowly.
cô gật đầu chậm rãi.
nodded his head.
ông gật đầu.
nodding politely.
gật đầu lịch sự.
nodded affirmatively.
gật đầu khẳng định.
nodded understandingly.
gật đầu hiểu.
they nodded back.
họ gật đầu lại.
nodded vigorously.
gật đầu mạnh mẽ.
nodded once.
gật đầu một lần.
he nodded in agreement with my proposal.
Ông gật đầu đồng ý với đề xuất của tôi.
she nodded politely when i greeted her.
Cô ấy gật đầu lịch sự khi tôi chào cô ấy.
the audience nodded their appreciation for the performance.
Khán giả gật đầu tỏ lòng cảm kích với màn trình diễn.
i nodded my head to show i understood.
Tôi gật đầu để cho thấy tôi đã hiểu.
he nodded slowly, considering my words carefully.
Ông gật đầu chậm rãi, suy nghĩ kỹ về những điều tôi nói.
she nodded enthusiastically at the exciting news.
Cô ấy gật đầu đầy hào hứng trước tin tức thú vị.
he nodded knowingly, a slight smile on his face.
Ông gật đầu như hiểu chuyện, trên môi ông nở một nụ cười nhẹ.
the judge nodded his approval of the defendant's statement.
Phán tòa gật đầu biểu thị sự đồng ý với lời tuyên bố của bị cáo.
she nodded vigorously, eager to start the project.
Cô ấy gật đầu mạnh mẽ, háo hức muốn bắt đầu dự án.
he nodded in response to my question.
Ông gật đầu để đáp lại câu hỏi của tôi.
the child nodded sleepily, ready for bed.
Trẻ em gật đầu mệt mỏi, chuẩn bị đi ngủ.
i nodded my head in acknowledgement of her email.
Tôi gật đầu đầu để ghi nhận email của cô ấy.
he nodded.
Ông gật đầu.
nodded in agreement.
gật đầu đồng ý.
she nodded slowly.
cô gật đầu chậm rãi.
nodded his head.
ông gật đầu.
nodding politely.
gật đầu lịch sự.
nodded affirmatively.
gật đầu khẳng định.
nodded understandingly.
gật đầu hiểu.
they nodded back.
họ gật đầu lại.
nodded vigorously.
gật đầu mạnh mẽ.
nodded once.
gật đầu một lần.
he nodded in agreement with my proposal.
Ông gật đầu đồng ý với đề xuất của tôi.
she nodded politely when i greeted her.
Cô ấy gật đầu lịch sự khi tôi chào cô ấy.
the audience nodded their appreciation for the performance.
Khán giả gật đầu tỏ lòng cảm kích với màn trình diễn.
i nodded my head to show i understood.
Tôi gật đầu để cho thấy tôi đã hiểu.
he nodded slowly, considering my words carefully.
Ông gật đầu chậm rãi, suy nghĩ kỹ về những điều tôi nói.
she nodded enthusiastically at the exciting news.
Cô ấy gật đầu đầy hào hứng trước tin tức thú vị.
he nodded knowingly, a slight smile on his face.
Ông gật đầu như hiểu chuyện, trên môi ông nở một nụ cười nhẹ.
the judge nodded his approval of the defendant's statement.
Phán tòa gật đầu biểu thị sự đồng ý với lời tuyên bố của bị cáo.
she nodded vigorously, eager to start the project.
Cô ấy gật đầu mạnh mẽ, háo hức muốn bắt đầu dự án.
he nodded in response to my question.
Ông gật đầu để đáp lại câu hỏi của tôi.
the child nodded sleepily, ready for bed.
Trẻ em gật đầu mệt mỏi, chuẩn bị đi ngủ.
i nodded my head in acknowledgement of her email.
Tôi gật đầu đầu để ghi nhận email của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay