cacophonous

[Mỹ]/kəˈkɒfənəs/
[Anh]/kəˈkɑːfənəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. âm thanh chói tai, không hòa hợp.

Cụm từ & Cách kết hợp

cacophonous sound

tiếng ồn chói tai

cacophonous noise

tiếng ồn chói tai

Câu ví dụ

The cacophonous traffic outside the window disturbed her concentration.

Tiếng ồn ào của giao thông bên ngoài cửa sổ đã làm gián đoạn sự tập trung của cô ấy.

The cacophonous argument between the two colleagues could be heard from the hallway.

Cuộc tranh luận ồn ào giữa hai đồng nghiệp có thể được nghe thấy từ hành lang.

The cacophonous music blaring from the party next door kept me up all night.

Nhạc ồn ào phát ra từ bữa tiệc bên cạnh đã khiến tôi không thể ngủ được cả đêm.

The cacophonous sound of the construction site made it hard to focus on work.

Tiếng ồn ào từ công trường khiến tôi khó tập trung vào công việc.

The cacophonous laughter of the children playing in the park filled the air.

Tiếng cười ồn ào của trẻ em chơi trong công viên tràn ngập không khí.

The cacophonous clash of metal pans in the kitchen indicated that dinner was almost ready.

Tiếng va chạm ồn ào của các chảo kim loại trong bếp cho thấy bữa tối sắp sẵn sàng.

The cacophonous honking of horns on the busy street was deafening.

Tiếng còi xe ồn ào trên đường phố đông đúc thật chói tai.

The cacophonous mix of languages in the bustling market created a vibrant atmosphere.

Sự pha trộn ồn ào của các ngôn ngữ trong chợ nhộn nhịp đã tạo ra một không khí sôi động.

The cacophonous barking of the dogs next door kept me awake all night.

Tiếng sủa ồn ào của những con chó bên cạnh khiến tôi không thể ngủ được cả đêm.

The cacophonous chatter of the students in the cafeteria echoed off the walls.

Cuộc trò chuyện ồn ào của học sinh trong căng tin vang vọng khắp nơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay