noisiest neighbor
người hàng xóm ồn ào nhất
noisiest city
thành phố ồn ào nhất
being noisiest
là ồn ào nhất
noisiest machine
máy móc ồn ào nhất
noisiest fan
người hâm mộ ồn ào nhất
was noisiest
là ồn ào nhất
noisiest kids
các em nhỏ ồn ào nhất
noisiest place
nơi ồn ào nhất
noisiest engine
động cơ ồn ào nhất
noisiest time
thời điểm ồn ào nhất
the construction site was by far the noisiest place in the neighborhood.
Địa điểm ồn ào nhất trong khu vực là công trường xây dựng.
we found a quiet cafe to escape the noisiest parts of the city.
Chúng tôi tìm thấy một quán cà phê yên tĩnh để tránh những khu vực ồn ào nhất của thành phố.
the noisiest student in class was quickly silenced by the teacher.
Học sinh ồn ào nhất trong lớp đã nhanh chóng bị giáo viên im lặng.
living near an airport can be challenging due to the noisiest planes.
Sống gần sân bay có thể là thách thức do những chiếc máy bay ồn ào nhất.
the noisiest toy in the house was the child’s drum set.
Đồ chơi ồn ào nhất trong nhà là bộ trống của trẻ em.
we tried to avoid the noisiest streets during rush hour.
Chúng tôi cố gắng tránh những con phố ồn ào nhất trong giờ cao điểm.
the noisiest concert i’ve ever been to was a rock festival.
Buổi hòa nhạc ồn ào nhất mà tôi từng tham dự là một lễ hội nhạc rock.
despite the noise, the noisiest fans cheered for their team.
Dù có tiếng ồn, những người hâm mộ ồn ào nhất vẫn cổ vũ cho đội của họ.
the noisiest time of day is usually during the morning commute.
Thời điểm ồn ào nhất trong ngày thường là vào giờ đi làm buổi sáng.
we left the party early because it was the noisiest event ever.
Chúng tôi rời khỏi bữa tiệc sớm vì đó là sự kiện ồn ào nhất từng có.
the noisiest room in the house was the kitchen during dinner preparation.
Phòng ồn ào nhất trong nhà là bếp khi đang chuẩn bị bữa tối.
noisiest neighbor
người hàng xóm ồn ào nhất
noisiest city
thành phố ồn ào nhất
being noisiest
là ồn ào nhất
noisiest machine
máy móc ồn ào nhất
noisiest fan
người hâm mộ ồn ào nhất
was noisiest
là ồn ào nhất
noisiest kids
các em nhỏ ồn ào nhất
noisiest place
nơi ồn ào nhất
noisiest engine
động cơ ồn ào nhất
noisiest time
thời điểm ồn ào nhất
the construction site was by far the noisiest place in the neighborhood.
Địa điểm ồn ào nhất trong khu vực là công trường xây dựng.
we found a quiet cafe to escape the noisiest parts of the city.
Chúng tôi tìm thấy một quán cà phê yên tĩnh để tránh những khu vực ồn ào nhất của thành phố.
the noisiest student in class was quickly silenced by the teacher.
Học sinh ồn ào nhất trong lớp đã nhanh chóng bị giáo viên im lặng.
living near an airport can be challenging due to the noisiest planes.
Sống gần sân bay có thể là thách thức do những chiếc máy bay ồn ào nhất.
the noisiest toy in the house was the child’s drum set.
Đồ chơi ồn ào nhất trong nhà là bộ trống của trẻ em.
we tried to avoid the noisiest streets during rush hour.
Chúng tôi cố gắng tránh những con phố ồn ào nhất trong giờ cao điểm.
the noisiest concert i’ve ever been to was a rock festival.
Buổi hòa nhạc ồn ào nhất mà tôi từng tham dự là một lễ hội nhạc rock.
despite the noise, the noisiest fans cheered for their team.
Dù có tiếng ồn, những người hâm mộ ồn ào nhất vẫn cổ vũ cho đội của họ.
the noisiest time of day is usually during the morning commute.
Thời điểm ồn ào nhất trong ngày thường là vào giờ đi làm buổi sáng.
we left the party early because it was the noisiest event ever.
Chúng tôi rời khỏi bữa tiệc sớm vì đó là sự kiện ồn ào nhất từng có.
the noisiest room in the house was the kitchen during dinner preparation.
Phòng ồn ào nhất trong nhà là bếp khi đang chuẩn bị bữa tối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay