nomination

[Mỹ]/nɒmɪ'neɪʃ(ə)n/
[Anh]/ˌnɑmɪ'neʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động đề cử hoặc bổ nhiệm.
Word Forms
số nhiềunominations

Cụm từ & Cách kết hợp

award nomination

đề cử giải thưởng

nomination process

quy trình đề cử

Câu ví dụ

Her nomination for the award was well-deserved.

Đề cử của cô ấy cho giải thưởng là hoàn toàn xứng đáng.

The nomination process for the new CEO is underway.

Quy trình đề cử cho CEO mới đang được tiến hành.

His nomination as team captain surprised everyone.

Việc đề cử anh ấy làm đội trưởng đã khiến mọi người bất ngờ.

The nomination of candidates will be announced tomorrow.

Việc đề cử các ứng cử viên sẽ được công bố vào ngày mai.

She accepted the nomination with humility and gratitude.

Cô ấy đã chấp nhận đề cử với sự khiêm tốn và lòng biết ơn.

The nomination committee will review all submissions carefully.

Ban đề cử sẽ xem xét kỹ lưỡng tất cả các bài nộp.

The nomination deadline is approaching, so please submit your nominations soon.

Thời hạn đề cử đang đến gần, vì vậy hãy gửi đề cử của bạn sớm.

His nomination for the Nobel Prize is being considered by the committee.

Việc đề cử của anh ấy cho giải Nobel đang được hội đồng xem xét.

The nomination of the new ambassador was met with mixed reactions.

Việc đề cử đại sứ mới đã nhận được những phản ứng trái chiều.

The nomination process requires input from various stakeholders.

Quy trình đề cử đòi hỏi sự đóng góp từ nhiều bên liên quan.

Ví dụ thực tế

Now since i am running unopposed, i just need someone to second my nomination.

Bây giờ vì tôi đang ứng cử mà không có đối thủ, tôi chỉ cần ai đó seconded đề cử của tôi.

Nguồn: Desperate Housewives Season 4

Amid the series' critical acclaim, Coltrane scored a BAFTA nomination for leading actor.

Giữa thời kỳ được giới phê bình đánh giá cao, Coltrane đã giành được đề cử BAFTA cho nam diễn viên chính.

Nguồn: Chronicle of Contemporary Celebrities

It earned eight Oscar nominations and won two.

Nó đã giành được tám đề cử Oscar và thắng hai giải.

Nguồn: VOA Daily Standard January 2022 Collection

That part earned the actor an Oscar nomination.

Phần đó đã giúp diễn viên được đề cử giải Oscar.

Nguồn: VOA Special June 2022 Collection

Swift received the most nominations of any performer.

Swift đã nhận được nhiều đề cử nhất trong số tất cả các nghệ sĩ.

Nguồn: VOA Special September 2023 Collection

And he presided over several Supreme Court nominations.

Và ông đã chủ trì một số đề cử Tòa án Tối cao.

Nguồn: NPR News January 2022 Compilation

There were strong political disagreements concerning the nomination.

Có những bất đồng chính trị mạnh mẽ liên quan đến đề cử.

Nguồn: CNN 10 Student English October 2020 Collection

Trump was reported to have considered pulling the nomination.

Có báo cáo cho rằng Trump đã cân nhắc việc rút lại đề cử.

Nguồn: NPR News November 2018 Collection

The Republican candidate needs 1,237 to win the nomination.

Ứng cử viên của Đảng Cộng hòa cần 1.237 phiếu để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.

Nguồn: CNN Selected March 2016 Collection

They want the next president to make that nomination.

Họ muốn tổng thống tiếp theo đưa ra đề cử đó.

Nguồn: NPR News March 2016 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay