nominations

[Mỹ]/ˌnɒmɪˈneɪʃənz/
[Anh]/ˌnɑːməˈneɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động chính thức đề xuất ai đó cho một vị trí hoặc giải thưởng

Cụm từ & Cách kết hợp

award nominations

đề cử giải thưởng

oscar nominations

đề cử Oscar

category nominations

đề cử hạng mục

film nominations

đề cử phim

best nominations

đề cử xuất sắc nhất

final nominations

đề cử cuối cùng

nomination process

quy trình đề cử

nomination list

danh sách đề cử

recent nominations

các đề cử gần đây

nomination committee

ủy ban đề cử

Câu ví dụ

the film received multiple nominations at the awards ceremony.

phim đã nhận được nhiều đề cử tại buổi lễ trao giải.

she was thrilled by the nominations for her debut album.

Cô ấy rất vui mừng vì được đề cử cho album đầu tay của mình.

the nominations for the best actor category were announced yesterday.

Các đề cử cho hạng mục diễn viên xuất sắc nhất đã được công bố vào ngày hôm qua.

his nominations reflect his dedication to the craft.

Những đề cử của anh ấy phản ánh sự tận tâm của anh ấy với nghề.

the committee reviewed all the nominations carefully.

Ban tổ chức đã xem xét kỹ lưỡng tất cả các đề cử.

there were surprising nominations this year.

Năm nay có những đề cử bất ngờ.

she celebrated her nominations with a small party.

Cô ấy đã ăn mừng những đề cử của mình với một bữa tiệc nhỏ.

the nominations sparked a lively discussion among fans.

Những đề cử đã khơi dậy một cuộc thảo luận sôi nổi giữa người hâm mộ.

they announced the nominations during a live broadcast.

Họ đã công bố các đề cử trong một buổi phát sóng trực tiếp.

winning an award after several nominations is a great achievement.

Giành được giải thưởng sau nhiều đề cử là một thành tựu lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay