non-antimicrobial agent
chất không có tính kháng khuẩn
non-antimicrobial properties
tính chất không có tính kháng khuẩn
using non-antimicrobial
sử dụng không có tính kháng khuẩn
non-antimicrobial surface
bề mặt không có tính kháng khuẩn
non-antimicrobial product
sản phẩm không có tính kháng khuẩn
was non-antimicrobial
là không có tính kháng khuẩn
non-antimicrobial coating
lớp phủ không có tính kháng khuẩn
ensure non-antimicrobial
đảm bảo không có tính kháng khuẩn
non-antimicrobial activity
hoạt tính không có tính kháng khuẩn
remain non-antimicrobial
vẫn không có tính kháng khuẩn
the facility uses non-antimicrobial cleaning products to minimize environmental impact.
Cơ sở này sử dụng các sản phẩm vệ sinh không có tính kháng khuẩn để giảm thiểu tác động đến môi trường.
we prioritize non-antimicrobial hand soaps to reduce the risk of resistance.
Chúng tôi ưu tiên sử dụng xà phòng tay không có tính kháng khuẩn để giảm nguy cơ kháng thuốc.
the study investigated the effectiveness of non-antimicrobial wound dressings.
Nghiên cứu đã khảo sát hiệu quả của các loại băng gạc không có tính kháng khuẩn.
choosing non-antimicrobial options is a key part of our sustainability strategy.
Việc lựa chọn các sản phẩm không có tính kháng khuẩn là một phần quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của chúng tôi.
the hospital implemented a policy promoting the use of non-antimicrobial alternatives.
Bệnh viện đã thực hiện một chính sách khuyến khích sử dụng các sản phẩm thay thế không có tính kháng khuẩn.
we offer a range of non-antimicrobial surface protectants for various applications.
Chúng tôi cung cấp một loạt các chất bảo vệ bề mặt không có tính kháng khuẩn cho nhiều ứng dụng khác nhau.
the research focused on developing new non-antimicrobial coatings for medical devices.
Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các lớp phủ mới không có tính kháng khuẩn cho thiết bị y tế.
it's important to distinguish between antimicrobial and non-antimicrobial products.
Rất quan trọng để phân biệt giữa các sản phẩm có tính kháng khuẩn và không có tính kháng khuẩn.
the goal is to reduce reliance on antimicrobials by using non-antimicrobial solutions.
Mục tiêu là giảm sự phụ thuộc vào các chất kháng khuẩn bằng cách sử dụng các giải pháp không có tính kháng khuẩn.
we are committed to providing safe and effective non-antimicrobial formulations.
Chúng tôi cam kết cung cấp các công thức không có tính kháng khuẩn an toàn và hiệu quả.
the lab tested the efficacy of several non-antimicrobial preservatives.
Phòng thí nghiệm đã kiểm tra hiệu quả của một số chất bảo quản không có tính kháng khuẩn.
non-antimicrobial agent
chất không có tính kháng khuẩn
non-antimicrobial properties
tính chất không có tính kháng khuẩn
using non-antimicrobial
sử dụng không có tính kháng khuẩn
non-antimicrobial surface
bề mặt không có tính kháng khuẩn
non-antimicrobial product
sản phẩm không có tính kháng khuẩn
was non-antimicrobial
là không có tính kháng khuẩn
non-antimicrobial coating
lớp phủ không có tính kháng khuẩn
ensure non-antimicrobial
đảm bảo không có tính kháng khuẩn
non-antimicrobial activity
hoạt tính không có tính kháng khuẩn
remain non-antimicrobial
vẫn không có tính kháng khuẩn
the facility uses non-antimicrobial cleaning products to minimize environmental impact.
Cơ sở này sử dụng các sản phẩm vệ sinh không có tính kháng khuẩn để giảm thiểu tác động đến môi trường.
we prioritize non-antimicrobial hand soaps to reduce the risk of resistance.
Chúng tôi ưu tiên sử dụng xà phòng tay không có tính kháng khuẩn để giảm nguy cơ kháng thuốc.
the study investigated the effectiveness of non-antimicrobial wound dressings.
Nghiên cứu đã khảo sát hiệu quả của các loại băng gạc không có tính kháng khuẩn.
choosing non-antimicrobial options is a key part of our sustainability strategy.
Việc lựa chọn các sản phẩm không có tính kháng khuẩn là một phần quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của chúng tôi.
the hospital implemented a policy promoting the use of non-antimicrobial alternatives.
Bệnh viện đã thực hiện một chính sách khuyến khích sử dụng các sản phẩm thay thế không có tính kháng khuẩn.
we offer a range of non-antimicrobial surface protectants for various applications.
Chúng tôi cung cấp một loạt các chất bảo vệ bề mặt không có tính kháng khuẩn cho nhiều ứng dụng khác nhau.
the research focused on developing new non-antimicrobial coatings for medical devices.
Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các lớp phủ mới không có tính kháng khuẩn cho thiết bị y tế.
it's important to distinguish between antimicrobial and non-antimicrobial products.
Rất quan trọng để phân biệt giữa các sản phẩm có tính kháng khuẩn và không có tính kháng khuẩn.
the goal is to reduce reliance on antimicrobials by using non-antimicrobial solutions.
Mục tiêu là giảm sự phụ thuộc vào các chất kháng khuẩn bằng cách sử dụng các giải pháp không có tính kháng khuẩn.
we are committed to providing safe and effective non-antimicrobial formulations.
Chúng tôi cam kết cung cấp các công thức không có tính kháng khuẩn an toàn và hiệu quả.
the lab tested the efficacy of several non-antimicrobial preservatives.
Phòng thí nghiệm đã kiểm tra hiệu quả của một số chất bảo quản không có tính kháng khuẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay