non-causal

[Mỹ]/[nɒnˈzɔːsəl]/
[Anh]/[nɒnˈzɔːsəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không liên quan đến hoặc do một thứ khác gây ra; không có mối quan hệ nhân quả; thiếu liên kết nhân quả trực tiếp; ngẫu nhiên.
n. Một mối quan hệ hoặc yếu tố không nhân quả.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-causal link

liên kết không nhân quả

non-causal relationship

mối quan hệ không nhân quả

non-causally related

không liên quan nhân quả

non-causal factors

yếu tố không nhân quả

non-causal explanation

giải thích không nhân quả

non-causal event

sự kiện không nhân quả

non-causal influence

tác động không nhân quả

non-causal correlation

quan hệ tương quan không nhân quả

non-causal attribution

định tính không nhân quả

non-causal process

quá trình không nhân quả

Câu ví dụ

the correlation was non-causal, simply reflecting a shared underlying factor.

Quan hệ tương quan này không phải là nguyên nhân, chỉ phản ánh một yếu tố tiềm ẩn chung.

we observed a non-causal relationship between ice cream sales and crime rates.

Chúng tôi đã quan sát thấy một mối quan hệ không phải nguyên nhân giữa doanh số bán kem và tỷ lệ tội phạm.

the study found a non-causal association between coffee consumption and happiness levels.

Nghiên cứu đã phát hiện một mối liên hệ không phải nguyên nhân giữa việc tiêu thụ cà phê và mức độ hạnh phúc.

it's important to distinguish non-causal correlations from true causal links.

Rất quan trọng để phân biệt các mối tương quan không phải nguyên nhân với các liên kết nguyên nhân thực sự.

the researchers identified a non-causal pattern in the data, requiring further investigation.

Các nhà nghiên cứu đã xác định một mô hình không phải nguyên nhân trong dữ liệu, cần được điều tra thêm.

statistical analysis revealed a non-causal link between the two variables.

Phân tích thống kê đã tiết lộ một mối liên hệ không phải nguyên nhân giữa hai biến.

the observed effect was likely non-causal, stemming from a confounding variable.

Hiệu ứng được quan sát có thể là không phải nguyên nhân, xuất phát từ một biến nhiễu.

ruling out non-causal explanations is crucial for establishing causality.

Loại bỏ các lời giải thích không phải nguyên nhân là rất quan trọng để thiết lập tính nguyên nhân.

the analysis focused on identifying and controlling for non-causal factors.

Phân tích tập trung vào việc xác định và kiểm soát các yếu tố không phải nguyên nhân.

a non-causal relationship doesn't mean there's no connection, just no direct cause.

Một mối quan hệ không phải nguyên nhân không có nghĩa là không có mối liên hệ, chỉ là không có nguyên nhân trực tiếp.

the findings suggested a non-causal association, rather than a direct cause-and-effect.

Kết quả cho thấy một mối liên hệ không phải nguyên nhân, thay vì một mối quan hệ nhân quả trực tiếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay