free-flowing conversation
trò chuyện tự do
free-flowing water
nước chảy tự do
free-flowing style
phong cách tự do
free-flowing ideas
ý tưởng tự do
free-flowing text
văn bản tự do
free-flowing movement
sự chuyển động tự do
free-flowing speech
diễn văn tự do
free-flowing design
thiết kế tự do
free-flowing energy
năng lượng tự do
free-flowing lines
các đường kẻ tự do
the river had a free-flowing current, perfect for kayaking.
Dòng sông có dòng chảy tự do, rất lý tưởng cho việc chèo thuyền kayak.
she enjoyed a free-flowing conversation with her friends.
Cô ấy thích một cuộc trò chuyện tự do với bạn bè.
the music was a free-flowing blend of jazz and blues.
Nhạc là sự pha trộn tự do giữa jazz và blues.
he presented a free-flowing argument, easy to follow.
Anh ấy đưa ra một lập luận tự do, dễ hiểu.
the design allowed for a free-flowing workspace.
Thiết kế cho phép không gian làm việc tự do.
the story had a free-flowing narrative style.
Câu chuyện có phong cách kể chuyện tự do.
we prefer a free-flowing approach to problem-solving.
Chúng tôi thích một cách tiếp cận tự do để giải quyết vấn đề.
the dancers moved with a free-flowing grace.
Những người khiêu vũ di chuyển với sự duyên dáng tự do.
the discussion was a free-flowing exchange of ideas.
Cuộc thảo luận là sự trao đổi ý tưởng tự do.
the software offers a free-flowing user experience.
Phần mềm cung cấp trải nghiệm người dùng tự do.
the artist used a free-flowing technique with watercolors.
Nghệ sĩ đã sử dụng một kỹ thuật tự do với màu nước.
free-flowing conversation
trò chuyện tự do
free-flowing water
nước chảy tự do
free-flowing style
phong cách tự do
free-flowing ideas
ý tưởng tự do
free-flowing text
văn bản tự do
free-flowing movement
sự chuyển động tự do
free-flowing speech
diễn văn tự do
free-flowing design
thiết kế tự do
free-flowing energy
năng lượng tự do
free-flowing lines
các đường kẻ tự do
the river had a free-flowing current, perfect for kayaking.
Dòng sông có dòng chảy tự do, rất lý tưởng cho việc chèo thuyền kayak.
she enjoyed a free-flowing conversation with her friends.
Cô ấy thích một cuộc trò chuyện tự do với bạn bè.
the music was a free-flowing blend of jazz and blues.
Nhạc là sự pha trộn tự do giữa jazz và blues.
he presented a free-flowing argument, easy to follow.
Anh ấy đưa ra một lập luận tự do, dễ hiểu.
the design allowed for a free-flowing workspace.
Thiết kế cho phép không gian làm việc tự do.
the story had a free-flowing narrative style.
Câu chuyện có phong cách kể chuyện tự do.
we prefer a free-flowing approach to problem-solving.
Chúng tôi thích một cách tiếp cận tự do để giải quyết vấn đề.
the dancers moved with a free-flowing grace.
Những người khiêu vũ di chuyển với sự duyên dáng tự do.
the discussion was a free-flowing exchange of ideas.
Cuộc thảo luận là sự trao đổi ý tưởng tự do.
the software offers a free-flowing user experience.
Phần mềm cung cấp trải nghiệm người dùng tự do.
the artist used a free-flowing technique with watercolors.
Nghệ sĩ đã sử dụng một kỹ thuật tự do với màu nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay