non-cognitive

[Mỹ]/[nɒnˈkɒɡnɪtɪv]/
[Anh]/[nɒnˈkɒɡnɪtɪv]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không liên quan đến quá trình tinh thần; không liên quan đến suy nghĩ hoặc lập luận; liên quan đến các kỹ năng, khả năng hoặc hành vi không trực tiếp liên quan đến chức năng nhận thức.
n. Các kỹ năng hoặc khả năng không trực tiếp liên quan đến chức năng nhận thức.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-cognitive skills

kỹ năng phi nhận thức

non-cognitive factors

các yếu tố phi nhận thức

assessing non-cognitive

đánh giá kỹ năng phi nhận thức

non-cognitive abilities

khả năng phi nhận thức

improving non-cognitive

cải thiện kỹ năng phi nhận thức

non-cognitive traits

các đặc điểm phi nhận thức

non-cognitive learning

học tập phi nhận thức

highly non-cognitive

rất phi nhận thức

developing non-cognitive

phát triển kỹ năng phi nhận thức

non-cognitive outcomes

kết quả phi nhận thức

Câu ví dụ

the study focused on non-cognitive skills like perseverance and grit.

Nghiên cứu tập trung vào các kỹ năng phi nhận thức như sự kiên trì và nghị lực.

non-cognitive factors often outweigh purely cognitive abilities in success.

Các yếu tố phi nhận thức thường quan trọng hơn các khả năng nhận thức thuần túy trong thành công.

early childhood interventions can significantly boost non-cognitive development.

Các biện pháp can thiệp thời thơ ấu sớm có thể thúc đẩy đáng kể sự phát triển các kỹ năng phi nhận thức.

we assessed students' non-cognitive traits, including self-regulation.

Chúng tôi đánh giá các đặc điểm phi nhận thức của học sinh, bao gồm cả khả năng tự điều chỉnh.

non-cognitive skills are crucial for navigating social situations effectively.

Các kỹ năng phi nhận thức rất quan trọng để điều hướng hiệu quả các tình huống xã hội.

the program aimed to cultivate non-cognitive strengths in at-risk youth.

Chương trình hướng đến việc nuôi dưỡng các phẩm chất phi nhận thức ở thanh thiếu niên có nguy cơ.

teachers should foster non-cognitive skills alongside academic learning.

Giáo viên nên nuôi dưỡng các kỹ năng phi nhận thức cùng với việc học tập chuyên môn.

resilience is a key non-cognitive attribute for overcoming challenges.

Sự kiên cường là một phẩm chất phi nhận thức quan trọng để vượt qua thử thách.

measuring non-cognitive abilities presents unique methodological challenges.

Việc đo lường các khả năng phi nhận thức đặt ra những thách thức về phương pháp luận độc đáo.

non-cognitive skills contribute significantly to long-term academic achievement.

Các kỹ năng phi nhận thức đóng góp đáng kể vào thành tích học tập lâu dài.

the importance of non-cognitive skills is increasingly recognized by educators.

Tầm quan trọng của các kỹ năng phi nhận thức ngày càng được các nhà giáo dục công nhận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay