non-colonial history
Lịch sử phi thực dân
non-colonial approach
Phương pháp phi thực dân
being non-colonial
Là phi thực dân
non-colonial space
Không gian phi thực dân
non-colonial narratives
Các câu chuyện phi thực dân
non-colonial identity
Thân phận phi thực dân
post-colonial, non-colonial
Thực dân hậu thuộc địa, phi thực dân
non-colonial studies
Nghiên cứu phi thực dân
a non-colonial view
Một quan điểm phi thực dân
non-colonial literature
Văn học phi thực dân
the museum showcased a non-colonial perspective on the region's history.
Bảo tàng đã trình bày một góc nhìn phi thực dân về lịch sử khu vực này.
we need a non-colonial approach to understanding indigenous cultures.
Chúng ta cần một cách tiếp cận phi thực dân để hiểu về các nền văn hóa bản địa.
the academic argued for a non-colonial reading of the literary text.
Học giả đã lập luận cho việc đọc văn bản văn học theo cách phi thực dân.
it's important to challenge non-colonial narratives in historical accounts.
Việc thách thức các câu chuyện phi thực dân trong các tài liệu lịch sử là rất quan trọng.
the film offered a refreshing non-colonial portrayal of the african continent.
Bộ phim đã cung cấp một cách thể hiện mới mẻ và phi thực dân về lục địa châu Phi.
researchers are developing a non-colonial framework for data analysis.
Những nhà nghiên cứu đang phát triển một khung phi thực dân cho phân tích dữ liệu.
the project aims to promote non-colonial education in local schools.
Dự án này nhằm thúc đẩy giáo dục phi thực dân trong các trường học địa phương.
a non-colonial understanding of globalization is crucial for fair trade.
Một hiểu biết phi thực dân về toàn cầu hóa là rất quan trọng đối với thương mại công bằng.
the artist's work explores themes of identity through a non-colonial lens.
Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá các chủ đề về bản thân thông qua lăng kính phi thực dân.
we must prioritize non-colonial research methodologies in our studies.
Chúng ta phải ưu tiên các phương pháp nghiên cứu phi thực dân trong các nghiên cứu của mình.
the discussion centered on establishing a truly non-colonial governance system.
Bài thảo luận tập trung vào việc thiết lập một hệ thống quản trị thực sự phi thực dân.
non-colonial history
Lịch sử phi thực dân
non-colonial approach
Phương pháp phi thực dân
being non-colonial
Là phi thực dân
non-colonial space
Không gian phi thực dân
non-colonial narratives
Các câu chuyện phi thực dân
non-colonial identity
Thân phận phi thực dân
post-colonial, non-colonial
Thực dân hậu thuộc địa, phi thực dân
non-colonial studies
Nghiên cứu phi thực dân
a non-colonial view
Một quan điểm phi thực dân
non-colonial literature
Văn học phi thực dân
the museum showcased a non-colonial perspective on the region's history.
Bảo tàng đã trình bày một góc nhìn phi thực dân về lịch sử khu vực này.
we need a non-colonial approach to understanding indigenous cultures.
Chúng ta cần một cách tiếp cận phi thực dân để hiểu về các nền văn hóa bản địa.
the academic argued for a non-colonial reading of the literary text.
Học giả đã lập luận cho việc đọc văn bản văn học theo cách phi thực dân.
it's important to challenge non-colonial narratives in historical accounts.
Việc thách thức các câu chuyện phi thực dân trong các tài liệu lịch sử là rất quan trọng.
the film offered a refreshing non-colonial portrayal of the african continent.
Bộ phim đã cung cấp một cách thể hiện mới mẻ và phi thực dân về lục địa châu Phi.
researchers are developing a non-colonial framework for data analysis.
Những nhà nghiên cứu đang phát triển một khung phi thực dân cho phân tích dữ liệu.
the project aims to promote non-colonial education in local schools.
Dự án này nhằm thúc đẩy giáo dục phi thực dân trong các trường học địa phương.
a non-colonial understanding of globalization is crucial for fair trade.
Một hiểu biết phi thực dân về toàn cầu hóa là rất quan trọng đối với thương mại công bằng.
the artist's work explores themes of identity through a non-colonial lens.
Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá các chủ đề về bản thân thông qua lăng kính phi thực dân.
we must prioritize non-colonial research methodologies in our studies.
Chúng ta phải ưu tiên các phương pháp nghiên cứu phi thực dân trong các nghiên cứu của mình.
the discussion centered on establishing a truly non-colonial governance system.
Bài thảo luận tập trung vào việc thiết lập một hệ thống quản trị thực sự phi thực dân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay