non-competitive market
thị trường không cạnh tranh
becoming non-competitive
trở nên không cạnh tranh
non-competitive environment
môi trường không cạnh tranh
highly non-competitive
rất không cạnh tranh
non-competitive bidding
đấu thầu không cạnh tranh
was non-competitive
đã không cạnh tranh
non-competitive situation
tình huống không cạnh tranh
remain non-competitive
duy trì không cạnh tranh
non-competitive sector
ngành không cạnh tranh
deemed non-competitive
được coi là không cạnh tranh
the market for niche products is often non-competitive.
Thị trường cho các sản phẩm ngách thường không cạnh tranh.
we aim for a non-competitive environment to foster collaboration.
Chúng tôi hướng tới một môi trường không cạnh tranh để thúc đẩy hợp tác.
the non-competitive bidding process ensured fairness for all vendors.
Quy trình đấu thầu không cạnh tranh đảm bảo sự công bằng cho tất cả các nhà cung cấp.
a non-competitive landscape can lead to stagnation in innovation.
Một bối cảnh không cạnh tranh có thể dẫn đến sự trì trệ trong đổi mới.
the company sought a non-competitive advantage through unique services.
Công ty tìm kiếm một lợi thế không cạnh tranh thông qua các dịch vụ độc đáo.
we value a non-competitive approach to internal team dynamics.
Chúng tôi đánh giá cao cách tiếp cận không cạnh tranh đối với động lực nội bộ của nhóm.
the non-competitive grant application process was surprisingly straightforward.
Quy trình xin cấp vốn không cạnh tranh khá đơn giản một cách đáng ngạc nhiên.
maintaining a non-competitive stance can be a strategic choice.
Duy trì lập trường không cạnh tranh có thể là một lựa chọn chiến lược.
the non-competitive nature of the project allowed for greater creativity.
Bản chất không cạnh tranh của dự án cho phép sự sáng tạo lớn hơn.
we encourage a non-competitive spirit among our research fellows.
Chúng tôi khuyến khích tinh thần không cạnh tranh trong số các nghiên cứu sinh của mình.
the non-competitive agreement protected the company's intellectual property.
Hợp đồng không cạnh tranh bảo vệ sở hữu trí tuệ của công ty.
non-competitive market
thị trường không cạnh tranh
becoming non-competitive
trở nên không cạnh tranh
non-competitive environment
môi trường không cạnh tranh
highly non-competitive
rất không cạnh tranh
non-competitive bidding
đấu thầu không cạnh tranh
was non-competitive
đã không cạnh tranh
non-competitive situation
tình huống không cạnh tranh
remain non-competitive
duy trì không cạnh tranh
non-competitive sector
ngành không cạnh tranh
deemed non-competitive
được coi là không cạnh tranh
the market for niche products is often non-competitive.
Thị trường cho các sản phẩm ngách thường không cạnh tranh.
we aim for a non-competitive environment to foster collaboration.
Chúng tôi hướng tới một môi trường không cạnh tranh để thúc đẩy hợp tác.
the non-competitive bidding process ensured fairness for all vendors.
Quy trình đấu thầu không cạnh tranh đảm bảo sự công bằng cho tất cả các nhà cung cấp.
a non-competitive landscape can lead to stagnation in innovation.
Một bối cảnh không cạnh tranh có thể dẫn đến sự trì trệ trong đổi mới.
the company sought a non-competitive advantage through unique services.
Công ty tìm kiếm một lợi thế không cạnh tranh thông qua các dịch vụ độc đáo.
we value a non-competitive approach to internal team dynamics.
Chúng tôi đánh giá cao cách tiếp cận không cạnh tranh đối với động lực nội bộ của nhóm.
the non-competitive grant application process was surprisingly straightforward.
Quy trình xin cấp vốn không cạnh tranh khá đơn giản một cách đáng ngạc nhiên.
maintaining a non-competitive stance can be a strategic choice.
Duy trì lập trường không cạnh tranh có thể là một lựa chọn chiến lược.
the non-competitive nature of the project allowed for greater creativity.
Bản chất không cạnh tranh của dự án cho phép sự sáng tạo lớn hơn.
we encourage a non-competitive spirit among our research fellows.
Chúng tôi khuyến khích tinh thần không cạnh tranh trong số các nghiên cứu sinh của mình.
the non-competitive agreement protected the company's intellectual property.
Hợp đồng không cạnh tranh bảo vệ sở hữu trí tuệ của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay