non-earner status
trạng thái không có thu nhập
be a non-earner
là người không có thu nhập
non-earner household
gia đình không có thu nhập
non-earner population
đội ngũ không có thu nhập
identifying non-earners
xác định những người không có thu nhập
former non-earner
người từng không có thu nhập
non-earner group
nhóm không có thu nhập
chronic non-earner
người không có thu nhập lâu dài
non-earner profile
đặc điểm của người không có thu nhập
potential non-earner
người có nguy cơ không có thu nhập
the non-earner status of the individual raised concerns about their ability to contribute financially.
Trạng thái không có thu nhập của cá nhân này đã làm dấy lên lo ngại về khả năng đóng góp tài chính của họ.
many non-earners rely on family support or government assistance to meet their basic needs.
Rất nhiều người không có thu nhập phụ thuộc vào sự hỗ trợ từ gia đình hoặc sự giúp đỡ của chính phủ để đáp ứng nhu cầu cơ bản của họ.
the study examined the challenges faced by non-earners in a competitive job market.
Nghiên cứu đã xem xét những thách thức mà người không có thu nhập đối mặt trong thị trường lao động cạnh tranh.
a significant portion of the population are non-earners due to retirement or disability.
Một phần đáng kể của dân số là những người không có thu nhập do nghỉ hưu hoặc khuyết tật.
the program aims to provide training and resources for non-earners seeking employment.
Chương trình nhằm cung cấp đào tạo và nguồn lực cho những người không có thu nhập đang tìm kiếm việc làm.
the non-earner's financial situation was precarious, requiring careful budgeting.
Tình hình tài chính của người không có thu nhập là rất mong manh, đòi hỏi phải lập ngân sách cẩn thận.
supporting non-earners is crucial for ensuring social stability and reducing poverty.
Hỗ trợ những người không có thu nhập là rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định xã hội và giảm nghèo.
the government implemented policies to assist non-earners with housing and healthcare costs.
Chính phủ đã triển khai các chính sách để hỗ trợ người không có thu nhập với chi phí nhà ở và chăm sóc sức khỏe.
the non-earner actively volunteered to contribute their time and skills to the community.
Người không có thu nhập đã tích cực tình nguyện để đóng góp thời gian và kỹ năng của họ cho cộng đồng.
despite being a non-earner, she possessed valuable life experience and wisdom.
Dù là người không có thu nhập, cô ấy vẫn sở hữu kinh nghiệm sống và trí tuệ quý giá.
the system often disadvantages non-earners who lack traditional income streams.
Hệ thống thường bất lợi cho những người không có thu nhập truyền thống do thiếu các nguồn thu nhập truyền thống.
non-earner status
trạng thái không có thu nhập
be a non-earner
là người không có thu nhập
non-earner household
gia đình không có thu nhập
non-earner population
đội ngũ không có thu nhập
identifying non-earners
xác định những người không có thu nhập
former non-earner
người từng không có thu nhập
non-earner group
nhóm không có thu nhập
chronic non-earner
người không có thu nhập lâu dài
non-earner profile
đặc điểm của người không có thu nhập
potential non-earner
người có nguy cơ không có thu nhập
the non-earner status of the individual raised concerns about their ability to contribute financially.
Trạng thái không có thu nhập của cá nhân này đã làm dấy lên lo ngại về khả năng đóng góp tài chính của họ.
many non-earners rely on family support or government assistance to meet their basic needs.
Rất nhiều người không có thu nhập phụ thuộc vào sự hỗ trợ từ gia đình hoặc sự giúp đỡ của chính phủ để đáp ứng nhu cầu cơ bản của họ.
the study examined the challenges faced by non-earners in a competitive job market.
Nghiên cứu đã xem xét những thách thức mà người không có thu nhập đối mặt trong thị trường lao động cạnh tranh.
a significant portion of the population are non-earners due to retirement or disability.
Một phần đáng kể của dân số là những người không có thu nhập do nghỉ hưu hoặc khuyết tật.
the program aims to provide training and resources for non-earners seeking employment.
Chương trình nhằm cung cấp đào tạo và nguồn lực cho những người không có thu nhập đang tìm kiếm việc làm.
the non-earner's financial situation was precarious, requiring careful budgeting.
Tình hình tài chính của người không có thu nhập là rất mong manh, đòi hỏi phải lập ngân sách cẩn thận.
supporting non-earners is crucial for ensuring social stability and reducing poverty.
Hỗ trợ những người không có thu nhập là rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định xã hội và giảm nghèo.
the government implemented policies to assist non-earners with housing and healthcare costs.
Chính phủ đã triển khai các chính sách để hỗ trợ người không có thu nhập với chi phí nhà ở và chăm sóc sức khỏe.
the non-earner actively volunteered to contribute their time and skills to the community.
Người không có thu nhập đã tích cực tình nguyện để đóng góp thời gian và kỹ năng của họ cho cộng đồng.
despite being a non-earner, she possessed valuable life experience and wisdom.
Dù là người không có thu nhập, cô ấy vẫn sở hữu kinh nghiệm sống và trí tuệ quý giá.
the system often disadvantages non-earners who lack traditional income streams.
Hệ thống thường bất lợi cho những người không có thu nhập truyền thống do thiếu các nguồn thu nhập truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay