non-equestrian

[Mỹ]/[nɒn ɪˈkwestrɪən]/
[Anh]/[nɒn ɪˈkwestrɪən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

non-equestrian activities

Hoạt động không liên quan đến cưỡi ngựa

a non-equestrian sport

Một môn thể thao không liên quan đến cưỡi ngựa

non-equestrian lifestyle

Lối sống không liên quan đến cưỡi ngựa

being non-equestrian

Là người không liên quan đến cưỡi ngựa

non-equestrian travel

Du lịch không liên quan đến cưỡi ngựa

non-equestrian interests

Sở thích không liên quan đến cưỡi ngựa

purely non-equestrian

Hoàn toàn không liên quan đến cưỡi ngựa

non-equestrian pursuits

Các hoạt động không liên quan đến cưỡi ngựa

opting for non-equestrian

Lựa chọn không liên quan đến cưỡi ngựa

non-equestrian preference

Sở thích không liên quan đến cưỡi ngựa

Câu ví dụ

the museum showcased a diverse collection of non-equestrian artifacts from around the world.

Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đa dạng các hiện vật phi cưỡi ngựa từ khắp nơi trên thế giới.

his interest lay in non-equestrian sports like rock climbing and kayaking.

Sự quan tâm của anh ấy nằm ở các môn thể thao phi cưỡi ngựa như leo núi và chèo thuyền kayak.

the landscape design incorporated non-equestrian pathways for pedestrians and cyclists.

Thiết kế cảnh quan đã tích hợp các lối đi phi cưỡi ngựa dành cho người đi bộ và người đạp xe.

we explored non-equestrian trails through the dense forest, enjoying the scenery.

Chúng tôi khám phá các con đường phi cưỡi ngựa qua khu rừng rậm, tận hưởng khung cảnh.

the park offered a variety of non-equestrian activities, including frisbee golf and volleyball.

Công viên cung cấp nhiều hoạt động phi cưỡi ngựa khác nhau, bao gồm golf dùng cối và bóng chuyền.

the event featured both equestrian and non-equestrian demonstrations of skill.

Sự kiện có cả các màn trình diễn kỹ năng cưỡi ngựa và phi cưỡi ngựa.

the town's infrastructure primarily catered to non-equestrian transportation methods.

Cơ sở hạ tầng của thị trấn chủ yếu phục vụ các phương thức giao thông phi cưỡi ngựa.

the study focused on the impact of non-equestrian tourism on the local economy.

Nghiên cứu tập trung vào tác động của du lịch phi cưỡi ngựa đến nền kinh tế địa phương.

the area is known for its challenging non-equestrian hiking trails.

Khu vực này nổi tiếng với các con đường đi bộ phi cưỡi ngựa đầy thử thách.

the artist specialized in creating sculptures of non-equestrian figures.

Nghệ sĩ này chuyên tạo các bức tượng về các nhân vật phi cưỡi ngựa.

the festival included performances and displays of both equestrian and non-equestrian arts.

Lễ hội bao gồm các màn trình diễn và trưng bày cả nghệ thuật cưỡi ngựa và phi cưỡi ngựa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay