non-geophysical

[Mỹ]/[nɒn ˌdʒiːəˈfɪzɪkl]/
[Anh]/[nɒn ˌdʒiːəˈfɪzɪkl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không liên quan đến hoặc không liên quan đến việc nghiên cứu cấu trúc vật lý và chất của Trái Đất, thành phần, cấu trúc, quá trình và sự tiến hóa của nó; Không liên quan đến các phương pháp hoặc kỹ thuật địa vật lý.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-geophysical data

Dữ liệu phi địa vật lý

non-geophysical survey

Khảo sát phi địa vật lý

non-geophysical source

Nguồn phi địa vật lý

non-geophysical signal

Dấu hiệu phi địa vật lý

non-geophysical activity

Hoạt động phi địa vật lý

being non-geophysical

Là phi địa vật lý

non-geophysical influence

Tác động phi địa vật lý

non-geophysical noise

Tiếng ồn phi địa vật lý

non-geophysical causes

Nguyên nhân phi địa vật lý

non-geophysical features

Đặc điểm phi địa vật lý

Câu ví dụ

the investigation focused on non-geophysical factors influencing the building's stability.

Điều tra tập trung vào các yếu tố phi địa chất ảnh hưởng đến sự ổn định của công trình.

we analyzed non-geophysical data sources to supplement the seismic survey.

Chúng tôi phân tích các nguồn dữ liệu phi địa chất để bổ sung cho khảo sát địa chấn.

the team considered non-geophysical risks, such as potential vandalism, during the project planning.

Đội ngũ đã xem xét các rủi ro phi địa chất, chẳng hạn như khả năng phá hoại, trong quá trình lập kế hoạch dự án.

non-geophysical hazards, like landslides, posed a significant challenge to the construction site.

Các mối nguy phi địa chất, như sạt lở đất, đã đặt ra thách thức lớn cho công trường xây dựng.

the study examined the correlation between non-geophysical environmental variables and plant growth.

Nghiên cứu đã xem xét mối tương quan giữa các biến số môi trường phi địa chất và sự phát triển của thực vật.

we used non-geophysical imaging techniques to assess the structural integrity of the bridge.

Chúng tôi sử dụng các kỹ thuật hình ảnh phi địa chất để đánh giá tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu.

the report detailed the impact of non-geophysical human activities on the ecosystem.

Báo cáo chi tiết tác động của các hoạt động nhân tạo phi địa chất đến hệ sinh thái.

the model incorporated non-geophysical parameters related to soil composition and density.

Mô hình đã đưa vào các tham số phi địa chất liên quan đến thành phần và độ đặc của đất.

the project aimed to identify and mitigate non-geophysical vulnerabilities in the infrastructure.

Dự án nhằm xác định và giảm thiểu các điểm yếu phi địa chất trong cơ sở hạ tầng.

the analysis included a review of non-geophysical historical records and archival data.

Phân tích bao gồm việc xem xét các hồ sơ lịch sử và dữ liệu lưu trữ phi địa chất.

the researchers investigated the role of non-geophysical factors in the landslide event.

Các nhà nghiên cứu đã điều tra vai trò của các yếu tố phi địa chất trong sự kiện sạt lở đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay