non-hazardous waste
rác thải không nguy hiểm
non-hazardous material
vật liệu không nguy hiểm
handling non-hazardous
quản lý vật liệu không nguy hiểm
non-hazardous storage
kho chứa không nguy hiểm
is non-hazardous
là không nguy hiểm
considered non-hazardous
được coi là không nguy hiểm
non-hazardous container
chiếc container không nguy hiểm
non-hazardous area
khu vực không nguy hiểm
remain non-hazardous
vẫn không nguy hiểm
non-hazardous disposal
vứt bỏ không nguy hiểm
the facility handles non-hazardous waste materials.
Cơ sở này xử lý các chất thải không nguy hiểm.
we ship non-hazardous chemicals in sturdy containers.
Chúng tôi vận chuyển các hóa chất không nguy hiểm trong các container chắc chắn.
the spill involved only non-hazardous liquids.
Chất tràn chỉ liên quan đến các chất lỏng không nguy hiểm.
proper disposal of non-hazardous materials is essential.
Việc xử lý đúng cách các chất không nguy hiểm là rất cần thiết.
the site assessment confirmed non-hazardous conditions.
Đánh giá tại hiện trường đã xác nhận điều kiện không nguy hiểm.
our process uses only non-hazardous solvents.
Quy trình của chúng tôi chỉ sử dụng các dung môi không nguy hiểm.
the storage area contains non-hazardous cleaning supplies.
Khu vực lưu trữ chứa các dụng cụ vệ sinh không nguy hiểm.
we prioritize the handling of non-hazardous items.
Chúng tôi ưu tiên xử lý các vật phẩm không nguy hiểm.
the report detailed the non-hazardous nature of the soil.
Báo cáo đã chi tiết về tính chất không nguy hiểm của đất.
the product is classified as non-hazardous for transport.
Sản phẩm này được phân loại là không nguy hiểm cho vận chuyển.
we maintain a non-hazardous work environment.
Chúng tôi duy trì môi trường làm việc không nguy hiểm.
non-hazardous waste
rác thải không nguy hiểm
non-hazardous material
vật liệu không nguy hiểm
handling non-hazardous
quản lý vật liệu không nguy hiểm
non-hazardous storage
kho chứa không nguy hiểm
is non-hazardous
là không nguy hiểm
considered non-hazardous
được coi là không nguy hiểm
non-hazardous container
chiếc container không nguy hiểm
non-hazardous area
khu vực không nguy hiểm
remain non-hazardous
vẫn không nguy hiểm
non-hazardous disposal
vứt bỏ không nguy hiểm
the facility handles non-hazardous waste materials.
Cơ sở này xử lý các chất thải không nguy hiểm.
we ship non-hazardous chemicals in sturdy containers.
Chúng tôi vận chuyển các hóa chất không nguy hiểm trong các container chắc chắn.
the spill involved only non-hazardous liquids.
Chất tràn chỉ liên quan đến các chất lỏng không nguy hiểm.
proper disposal of non-hazardous materials is essential.
Việc xử lý đúng cách các chất không nguy hiểm là rất cần thiết.
the site assessment confirmed non-hazardous conditions.
Đánh giá tại hiện trường đã xác nhận điều kiện không nguy hiểm.
our process uses only non-hazardous solvents.
Quy trình của chúng tôi chỉ sử dụng các dung môi không nguy hiểm.
the storage area contains non-hazardous cleaning supplies.
Khu vực lưu trữ chứa các dụng cụ vệ sinh không nguy hiểm.
we prioritize the handling of non-hazardous items.
Chúng tôi ưu tiên xử lý các vật phẩm không nguy hiểm.
the report detailed the non-hazardous nature of the soil.
Báo cáo đã chi tiết về tính chất không nguy hiểm của đất.
the product is classified as non-hazardous for transport.
Sản phẩm này được phân loại là không nguy hiểm cho vận chuyển.
we maintain a non-hazardous work environment.
Chúng tôi duy trì môi trường làm việc không nguy hiểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay