non-humans

[Mỹ]/[nɒnˈhjuːmənz]/
[Anh]/[nɒnˈhjuːmənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Các cá nhân hoặc đối tượng không phải là con người; Động vật, thực vật hoặc các sinh vật sống khác không phải là con người.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng cho những thứ không phải là con người.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-human life

cuộc sống phi loài người

treating non-humans

xử lý với những sinh vật phi loài người

non-human rights

quyền của những sinh vật phi loài người

considering non-humans

cân nhắc đến những sinh vật phi loài người

protecting non-humans

bảo vệ những sinh vật phi loài người

studying non-humans

nghiên cứu về những sinh vật phi loài người

interactions with non-humans

tương tác với những sinh vật phi loài người

non-human entities

các thực thể phi loài người

recognizing non-humans

nhận ra những sinh vật phi loài người

impact on non-humans

tác động đến những sinh vật phi loài người

Câu ví dụ

the study focused on communication patterns between humans and non-humans.

Nghiên cứu tập trung vào các mô hình giao tiếp giữa con người và phi nhân.

ethical considerations regarding non-humans are increasingly important in research.

Các cân nhắc về mặt đạo đức liên quan đến phi nhân ngày càng trở nên quan trọng trong nghiên cứu.

many cultures have spiritual beliefs about non-humans, such as animals and plants.

Nhiều nền văn hóa có những niềm tin tâm linh về phi nhân, chẳng hạn như động vật và thực vật.

the film explored the complex relationship between humans and non-humans in the ecosystem.

Bộ phim khám phá mối quan hệ phức tạp giữa con người và phi nhân trong hệ sinh thái.

protecting the habitats of non-humans is crucial for biodiversity conservation.

Bảo vệ môi trường sống của phi nhân là rất quan trọng cho việc bảo tồn đa dạng sinh học.

advancements in ai raise questions about the rights of non-humans.

Những tiến bộ trong trí tuệ nhân tạo đặt ra những câu hỏi về quyền của phi nhân.

the documentary highlighted the intelligence and social behavior of certain non-humans.

Bộ phim tài liệu làm nổi bật trí thông minh và hành vi xã hội của một số phi nhân.

we must consider the impact of our actions on all non-humans, not just humans.

Chúng ta phải xem xét tác động của hành động của chúng ta đối với tất cả phi nhân, không chỉ con người.

the legal status of non-humans is a growing area of debate.

Trạng thái pháp lý của phi nhân là một lĩnh vực tranh luận ngày càng phát triển.

the artist sought to portray the beauty and dignity of non-humans in their work.

Nghệ sĩ tìm cách thể hiện vẻ đẹp và phẩm giá của phi nhân trong tác phẩm của họ.

understanding the needs of non-humans is essential for sustainable living.

Hiểu được nhu cầu của phi nhân là điều cần thiết cho cuộc sống bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay