non-immune individuals
người không có miễn dịch
remain non-immune
vẫn không có miễn dịch
being non-immune
không có miễn dịch
non-immune population
đội ngũ không có miễn dịch
were non-immune
trước đây không có miễn dịch
non-immune status
trạng thái không có miễn dịch
consider non-immune
cân nhắc không có miễn dịch
non-immune child
trẻ không có miễn dịch
initially non-immune
ban đầu không có miễn dịch
non-immune system
hệ thống không có miễn dịch
the newborn was non-immune to many common childhood diseases.
Em bé mới sinh không có miễn dịch với nhiều bệnh truyền nhiễm phổ biến ở trẻ em.
individuals who are non-immune require vaccination to prevent infection.
Những người không có miễn dịch cần tiêm chủng để ngăn ngừa nhiễm trùng.
testing helps identify non-immune populations at risk of contracting the virus.
Việc kiểm tra giúp xác định các nhóm người không có miễn dịch có nguy cơ nhiễm virus.
travelers to certain regions should check their non-immune status.
Người đi du lịch đến một số khu vực nên kiểm tra tình trạng không có miễn dịch của họ.
the non-immune are particularly vulnerable during outbreaks.
Người không có miễn dịch đặc biệt dễ bị tổn thương trong các đợt bùng phát.
healthcare professionals must consider non-immune status when treating patients.
Các chuyên gia y tế phải xem xét tình trạng không có miễn dịch khi điều trị cho bệnh nhân.
passive immunity wanes, leaving individuals non-immune over time.
Miễn dịch thụ động suy giảm, khiến cá nhân không có miễn dịch theo thời gian.
maintaining herd immunity protects the non-immune members of the community.
Duy trì miễn dịch cộng đồng bảo vệ các thành viên không có miễn dịch trong cộng đồng.
the study investigated the prevalence of non-immune individuals in the area.
Nghiên cứu đã điều tra tỷ lệ người không có miễn dịch trong khu vực đó.
post-exposure prophylaxis is crucial for the non-immune following potential contact.
Chống nhiễm trùng sau phơi nhiễm là rất quan trọng đối với những người không có miễn dịch sau khi có tiếp xúc tiềm tàng.
understanding non-immune populations is vital for public health strategies.
Hiểu biết về các nhóm người không có miễn dịch là rất quan trọng đối với các chiến lược y tế công cộng.
non-immune individuals
người không có miễn dịch
remain non-immune
vẫn không có miễn dịch
being non-immune
không có miễn dịch
non-immune population
đội ngũ không có miễn dịch
were non-immune
trước đây không có miễn dịch
non-immune status
trạng thái không có miễn dịch
consider non-immune
cân nhắc không có miễn dịch
non-immune child
trẻ không có miễn dịch
initially non-immune
ban đầu không có miễn dịch
non-immune system
hệ thống không có miễn dịch
the newborn was non-immune to many common childhood diseases.
Em bé mới sinh không có miễn dịch với nhiều bệnh truyền nhiễm phổ biến ở trẻ em.
individuals who are non-immune require vaccination to prevent infection.
Những người không có miễn dịch cần tiêm chủng để ngăn ngừa nhiễm trùng.
testing helps identify non-immune populations at risk of contracting the virus.
Việc kiểm tra giúp xác định các nhóm người không có miễn dịch có nguy cơ nhiễm virus.
travelers to certain regions should check their non-immune status.
Người đi du lịch đến một số khu vực nên kiểm tra tình trạng không có miễn dịch của họ.
the non-immune are particularly vulnerable during outbreaks.
Người không có miễn dịch đặc biệt dễ bị tổn thương trong các đợt bùng phát.
healthcare professionals must consider non-immune status when treating patients.
Các chuyên gia y tế phải xem xét tình trạng không có miễn dịch khi điều trị cho bệnh nhân.
passive immunity wanes, leaving individuals non-immune over time.
Miễn dịch thụ động suy giảm, khiến cá nhân không có miễn dịch theo thời gian.
maintaining herd immunity protects the non-immune members of the community.
Duy trì miễn dịch cộng đồng bảo vệ các thành viên không có miễn dịch trong cộng đồng.
the study investigated the prevalence of non-immune individuals in the area.
Nghiên cứu đã điều tra tỷ lệ người không có miễn dịch trong khu vực đó.
post-exposure prophylaxis is crucial for the non-immune following potential contact.
Chống nhiễm trùng sau phơi nhiễm là rất quan trọng đối với những người không có miễn dịch sau khi có tiếp xúc tiềm tàng.
understanding non-immune populations is vital for public health strategies.
Hiểu biết về các nhóm người không có miễn dịch là rất quan trọng đối với các chiến lược y tế công cộng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay