unimmunized

[Mỹ]/[ʌnɪˈmjuːnɪz]/
[Anh]/[ʌnɪˈmjuːnɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Chưa được tiêm chủng; chưa được bảo vệ khỏi bệnh bằng cách tiêm chủng; chưa nhận được các mũi tiêm chủng cần thiết.

Cụm từ & Cách kết hợp

unimmunized children

trẻ em chưa được tiêm chủng

being unimmunized

chưa được tiêm chủng

unimmunized populations

các quần thể chưa được tiêm chủng

highly unimmunized

chưa được tiêm chủng nhiều

unimmunized against

chưa được tiêm chủng chống lại

were unimmunized

chưa được tiêm chủng

remain unimmunized

vẫn chưa được tiêm chủng

unimmunized individuals

các cá nhân chưa được tiêm chủng

unimmunized and vulnerable

chưa được tiêm chủng và dễ bị tổn thương

risk unimmunized

rủi ro chưa được tiêm chủng

Câu ví dụ

the unimmunized child was kept home from school to prevent potential outbreaks.

Trẻ em chưa được tiêm chủng đã được giữ ở nhà để tránh các dịch bùng phát tiềm ẩn.

public health officials warned about the risks facing unimmunized populations.

Các quan chức y tế công cộng đã cảnh báo về những rủi ro mà các nhóm chưa được tiêm chủng phải đối mặt.

herd immunity offers some protection to even unimmunized individuals.

Điều miễn dịch tập thể mang lại một số bảo vệ cho cả những cá nhân chưa được tiêm chủng.

doctors strongly recommended that all infants be fully unimmunized against measles.

Bác sĩ mạnh mẽ khuyến nghị rằng tất cả trẻ sơ sinh nên được tiêm chủng đầy đủ để phòng ngừa sởi.

the unimmunized traveler contracted a serious illness while abroad.

Người du khách chưa được tiêm chủng đã mắc phải một căn bệnh nghiêm trọng khi ở nước ngoài.

maintaining high vaccination rates helps protect the unimmunized members of the community.

Duy trì tỷ lệ tiêm chủng cao giúp bảo vệ các thành viên chưa được tiêm chủng trong cộng đồng.

parents debated the ethics of exposing unimmunized children to potential risks.

Các bậc phụ huynh tranh luận về đạo đức của việc phơi nhiễm trẻ em chưa được tiêm chủng với các rủi ro tiềm tàng.

the study investigated the vulnerability of unimmunized individuals to influenza.

Nghiên cứu đã điều tra tính dễ bị tổn thương của các cá nhân chưa được tiêm chủng đối với cúm.

it's crucial to educate families about the importance of protecting unimmunized children.

Rất quan trọng để giáo dục các gia đình về tầm quan trọng của việc bảo vệ trẻ em chưa được tiêm chủng.

the outbreak highlighted the dangers faced by those who remain unimmunized.

Cơn dịch đã làm nổi bật những mối nguy hiểm mà những người vẫn chưa được tiêm chủng phải đối mặt.

ensuring widespread vaccination is key to safeguarding the unimmunized population.

Đảm bảo tiêm chủng rộng rãi là chìa khóa để bảo vệ quần thể chưa được tiêm chủng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay