non-insulated wire
dây không cách điện
non-insulated pipe
ống không cách điện
being non-insulated
không được cách điện
non-insulated walls
tường không cách điện
non-insulated container
thùng không cách điện
non-insulated roof
mái không cách điện
non-insulated building
nhà không cách điện
non-insulated cables
dây cáp không cách điện
non-insulated tank
thùng chứa không cách điện
non-insulated space
khoảng không không cách điện
the non-insulated wire sparked and caused a small fire.
Dây không được cách điện đã gây tia lửa và làm phát sinh một vụ hỏa hoạn nhỏ.
we need to replace the non-insulated pipes to prevent heat loss.
Chúng ta cần thay thế các ống không được cách điện để ngăn ngừa thất thoát nhiệt.
the non-insulated storage shed gets extremely hot in the summer.
Nhà kho không được cách điện trở nên rất nóng vào mùa hè.
working with non-insulated electrical components requires caution.
Sử dụng các bộ phận điện không được cách điện đòi hỏi sự cẩn trọng.
the non-insulated container froze in the winter weather.
Thùng không được cách điện bị đóng băng trong thời tiết mùa đông.
ensure all wiring is properly insulated, not non-insulated.
Đảm bảo tất cả dây điện được cách điện đúng cách, không phải là không được cách điện.
the non-insulated walls made the room drafty and cold.
Tường không được cách điện khiến căn phòng thấm gió và lạnh.
we used non-insulated shipping containers for temporary storage.
Chúng tôi đã sử dụng các container vận chuyển không được cách điện để lưu trữ tạm thời.
the non-insulated greenhouse requires frequent watering.
Nhà kính không được cách điện cần tưới nước thường xuyên.
the project specified non-insulated steel beams for cost savings.
Dự án chỉ định sử dụng dầm thép không được cách điện nhằm tiết kiệm chi phí.
a non-insulated garage can be uncomfortable during extreme temperatures.
Một garage không được cách điện có thể gây khó chịu trong thời tiết cực đoan.
non-insulated wire
dây không cách điện
non-insulated pipe
ống không cách điện
being non-insulated
không được cách điện
non-insulated walls
tường không cách điện
non-insulated container
thùng không cách điện
non-insulated roof
mái không cách điện
non-insulated building
nhà không cách điện
non-insulated cables
dây cáp không cách điện
non-insulated tank
thùng chứa không cách điện
non-insulated space
khoảng không không cách điện
the non-insulated wire sparked and caused a small fire.
Dây không được cách điện đã gây tia lửa và làm phát sinh một vụ hỏa hoạn nhỏ.
we need to replace the non-insulated pipes to prevent heat loss.
Chúng ta cần thay thế các ống không được cách điện để ngăn ngừa thất thoát nhiệt.
the non-insulated storage shed gets extremely hot in the summer.
Nhà kho không được cách điện trở nên rất nóng vào mùa hè.
working with non-insulated electrical components requires caution.
Sử dụng các bộ phận điện không được cách điện đòi hỏi sự cẩn trọng.
the non-insulated container froze in the winter weather.
Thùng không được cách điện bị đóng băng trong thời tiết mùa đông.
ensure all wiring is properly insulated, not non-insulated.
Đảm bảo tất cả dây điện được cách điện đúng cách, không phải là không được cách điện.
the non-insulated walls made the room drafty and cold.
Tường không được cách điện khiến căn phòng thấm gió và lạnh.
we used non-insulated shipping containers for temporary storage.
Chúng tôi đã sử dụng các container vận chuyển không được cách điện để lưu trữ tạm thời.
the non-insulated greenhouse requires frequent watering.
Nhà kính không được cách điện cần tưới nước thường xuyên.
the project specified non-insulated steel beams for cost savings.
Dự án chỉ định sử dụng dầm thép không được cách điện nhằm tiết kiệm chi phí.
a non-insulated garage can be uncomfortable during extreme temperatures.
Một garage không được cách điện có thể gây khó chịu trong thời tiết cực đoan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay