leaky

[Mỹ]/'liːkɪ/
[Anh]/'liki/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua một lỗ hoặc vết nứt; có lỗ hổng hoặc khe hở.
Word Forms
so sánh nhấtleakiest
so sánh hơnleakier

Cụm từ & Cách kết hợp

leaky faucet

vòi nước bị rò

leaky roof

mái nhà bị rò

leaky pipe

ống nước bị rò

leaky container

chứa đựng bị rò

Câu ví dụ

a leaky roof; a leaky defense system.

một mái nhà bị rò rỉ; một hệ thống phòng thủ bị rò rỉ.

a leaky defense system

một hệ thống phòng thủ bị rò rỉ

leaky sources at the company.

các nguồn tin rò rỉ tại công ty.

The roof is leaky and the rain comes in.

Mái nhà bị dột và mưa tràn vào.

Water dribbled from the leaky faucet.

Nước nhỏ giọt từ vòi bị rò rỉ.

Water is dripping from that leaky faucet.

Nước nhỏ giọt từ vòi bị rò rỉ đó.

So-called cupholder cuisine ranges from cereal bars with the milk congealed inside to the new "crunch wrap" — Taco Bell's answer to the age-old leaky taco problem.

Ẩm thực cupholder được gọi là bao gồm từ các thanh ngũ cốc với sữa đông đặc bên trong cho đến "crunch wrap" mới - câu trả lời của Taco Bell cho vấn đề taco bị rò rỉ lâu đời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay