leaky faucet
vòi nước bị rò
leaky roof
mái nhà bị rò
leaky pipe
ống nước bị rò
leaky container
chứa đựng bị rò
a leaky roof; a leaky defense system.
một mái nhà bị rò rỉ; một hệ thống phòng thủ bị rò rỉ.
a leaky defense system
một hệ thống phòng thủ bị rò rỉ
leaky sources at the company.
các nguồn tin rò rỉ tại công ty.
The roof is leaky and the rain comes in.
Mái nhà bị dột và mưa tràn vào.
Water dribbled from the leaky faucet.
Nước nhỏ giọt từ vòi bị rò rỉ.
Water is dripping from that leaky faucet.
Nước nhỏ giọt từ vòi bị rò rỉ đó.
So-called cupholder cuisine ranges from cereal bars with the milk congealed inside to the new "crunch wrap" — Taco Bell's answer to the age-old leaky taco problem.
Ẩm thực cupholder được gọi là bao gồm từ các thanh ngũ cốc với sữa đông đặc bên trong cho đến "crunch wrap" mới - câu trả lời của Taco Bell cho vấn đề taco bị rò rỉ lâu đời.
leaky faucet
vòi nước bị rò
leaky roof
mái nhà bị rò
leaky pipe
ống nước bị rò
leaky container
chứa đựng bị rò
a leaky roof; a leaky defense system.
một mái nhà bị rò rỉ; một hệ thống phòng thủ bị rò rỉ.
a leaky defense system
một hệ thống phòng thủ bị rò rỉ
leaky sources at the company.
các nguồn tin rò rỉ tại công ty.
The roof is leaky and the rain comes in.
Mái nhà bị dột và mưa tràn vào.
Water dribbled from the leaky faucet.
Nước nhỏ giọt từ vòi bị rò rỉ.
Water is dripping from that leaky faucet.
Nước nhỏ giọt từ vòi bị rò rỉ đó.
So-called cupholder cuisine ranges from cereal bars with the milk congealed inside to the new "crunch wrap" — Taco Bell's answer to the age-old leaky taco problem.
Ẩm thực cupholder được gọi là bao gồm từ các thanh ngũ cốc với sữa đông đặc bên trong cho đến "crunch wrap" mới - câu trả lời của Taco Bell cho vấn đề taco bị rò rỉ lâu đời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay