non-limey

[Mỹ]/[ˈnɒn ˈlaɪmi]/
[Anh]/[ˈnɒn ˈlaɪmi]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không mang đặc điểm hoặc liên quan đến thủy thủ Anh; không phải người Anh; không phải người Anh (dùng để mô tả một người).

Cụm từ & Cách kết hợp

non-limey accent

Vietnamese_translation

being non-limey

Vietnamese_translation

seemed non-limey

Vietnamese_translation

non-limey speaker

Vietnamese_translation

quite non-limey

Vietnamese_translation

was non-limey

Vietnamese_translation

become non-limey

Vietnamese_translation

finds non-limey

Vietnamese_translation

truly non-limey

Vietnamese_translation

non-limey style

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

he gave a non-limey assessment of the situation, surprisingly accurate.

Ông đã đưa ra một đánh giá không mang tính đặc trưng của người Anh về tình hình, một đánh giá đáng ngạc nhiên là chính xác.

the film's non-limey protagonist felt more relatable to a global audience.

nhân vật chính không mang tính đặc trưng của người Anh trong bộ phim cảm thấy dễ đồng cảm hơn với khán giả toàn cầu.

we sought a non-limey perspective on international trade negotiations.

chúng tôi tìm kiếm một góc nhìn không mang tính đặc trưng của người Anh về các cuộc đàm phán thương mại quốc tế.

her non-limey style of cooking incorporated flavors from around the world.

phong cách nấu ăn không mang tính đặc trưng của người Anh của bà kết hợp hương vị từ khắp nơi trên thế giới.

the non-limey design of the building blended seamlessly with the landscape.

thiết kế không mang tính đặc trưng của người Anh của tòa nhà hòa quyện một cách tự nhiên với cảnh quan.

he offered a non-limey solution to the complex technical problem.

ông đã đưa ra một giải pháp không mang tính đặc trưng của người Anh cho vấn đề kỹ thuật phức tạp.

the non-limey approach to marketing proved highly effective in the new market.

phương pháp tiếp thị không mang tính đặc trưng của người Anh đã chứng minh là rất hiệu quả trên thị trường mới.

it was a refreshing, non-limey take on a classic literary theme.

đó là một cách tiếp cận mới mẻ, không mang tính đặc trưng của người Anh đối với một chủ đề văn học cổ điển.

the band's non-limey sound defied easy categorization within a genre.

âm thanh không mang tính đặc trưng của người Anh của ban nhạc khiến việc phân loại dễ dàng trong một thể loại trở nên khó khăn.

we appreciated his non-limey attitude and willingness to try new things.

chúng tôi đánh giá cao thái độ không mang tính đặc trưng của người Anh và tinh thần sẵn sàng thử những điều mới mẻ của ông.

the company adopted a non-limey strategy to expand into emerging markets.

doanh nghiệp đã áp dụng một chiến lược không mang tính đặc trưng của người Anh để mở rộng vào các thị trường mới nổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay