non-living matter
vật chất vô sinh
non-living things
những thứ vô sinh
non-living tissue
mô vô sinh
non-living cells
tế bào vô sinh
non-living components
thành phần vô sinh
being non-living
tính vô sinh
non-living environment
môi trường vô sinh
non-living world
thế giới vô sinh
non-living material
vật liệu vô sinh
non-living substance
vật chất vô sinh
non-living matter
vật chất vô sinh
non-living things
những thứ vô sinh
non-living tissue
mô vô sinh
non-living cells
tế bào vô sinh
non-living components
thành phần vô sinh
being non-living
tính vô sinh
non-living environment
môi trường vô sinh
non-living world
thế giới vô sinh
non-living material
vật liệu vô sinh
non-living substance
vật chất vô sinh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay