non-magical

[Mỹ]/[nɒnˈmædʒɪkəl]/
[Anh]/[nɒnˈmædʒɪkəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không liên quan đến phép thuật; bình thường; thiếu chất lượng hoặc sức mạnh phép thuật.
adv. Theo cách không phép thuật.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-magical world

thế giới không phép thuật

a non-magical solution

một giải pháp không phép thuật

non-magical abilities

kỹ năng không phép thuật

being non-magical

là không phép thuật

non-magical existence

sự tồn tại không phép thuật

completely non-magical

hoàn toàn không phép thuật

seemed non-magical

có vẻ không phép thuật

non-magical life

cuộc sống không phép thuật

simply non-magical

đơn giản là không phép thuật

was non-magical

là không phép thuật

Câu ví dụ

the investigation focused on non-magical explanations for the strange occurrences.

Điều tra tập trung vào các giải thích phi phép thuật cho những sự việc kỳ lạ.

we sought a non-magical solution to the problem, avoiding fantastical ideas.

chúng tôi tìm kiếm một giải pháp phi phép thuật cho vấn đề này, tránh những ý tưởng kỳ ảo.

his success was due to hard work, not any non-magical intervention.

thành công của anh ấy là nhờ vào nỗ lực, chứ không phải do bất kỳ can thiệp phi phép thuật nào.

the film explored a non-magical world with realistic characters and settings.

bộ phim khám phá một thế giới phi phép thuật với các nhân vật và bối cảnh chân thực.

she preferred a non-magical approach to problem-solving, relying on logic.

chị ấy ưa thích phương pháp phi phép thuật để giải quyết vấn đề, dựa vào logic.

the scientist dismissed the claims of non-magical powers as pure nonsense.

nhà khoa học xem những tuyên bố về sức mạnh phi phép thuật là điều vô nghĩa hoàn toàn.

the detective searched for non-magical clues at the crime scene.

điều tra viên tìm kiếm những bằng chứng phi phép thuật tại hiện trường vụ án.

the story presented a non-magical universe governed by scientific laws.

câu chuyện giới thiệu một vũ trụ phi phép thuật được chi phối bởi các quy luật khoa học.

he insisted on a non-magical explanation for the disappearing object.

anh ấy nhất quyết đòi hỏi một lời giải thích phi phép thuật cho vật thể biến mất.

the engineer designed a non-magical system to manage the water flow.

kỹ sư thiết kế một hệ thống phi phép thuật để điều khiển dòng chảy nước.

the team aimed for a non-magical victory through skill and strategy.

đội ngũ nhắm đến một chiến thắng phi phép thuật thông qua kỹ năng và chiến lược.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay