non-magical world
thế giới không phép thuật
a non-magical solution
một giải pháp không phép thuật
non-magical abilities
kỹ năng không phép thuật
being non-magical
là không phép thuật
non-magical existence
sự tồn tại không phép thuật
completely non-magical
hoàn toàn không phép thuật
seemed non-magical
có vẻ không phép thuật
non-magical life
cuộc sống không phép thuật
simply non-magical
đơn giản là không phép thuật
was non-magical
là không phép thuật
the investigation focused on non-magical explanations for the strange occurrences.
Điều tra tập trung vào các giải thích phi phép thuật cho những sự việc kỳ lạ.
we sought a non-magical solution to the problem, avoiding fantastical ideas.
chúng tôi tìm kiếm một giải pháp phi phép thuật cho vấn đề này, tránh những ý tưởng kỳ ảo.
his success was due to hard work, not any non-magical intervention.
thành công của anh ấy là nhờ vào nỗ lực, chứ không phải do bất kỳ can thiệp phi phép thuật nào.
the film explored a non-magical world with realistic characters and settings.
bộ phim khám phá một thế giới phi phép thuật với các nhân vật và bối cảnh chân thực.
she preferred a non-magical approach to problem-solving, relying on logic.
chị ấy ưa thích phương pháp phi phép thuật để giải quyết vấn đề, dựa vào logic.
the scientist dismissed the claims of non-magical powers as pure nonsense.
nhà khoa học xem những tuyên bố về sức mạnh phi phép thuật là điều vô nghĩa hoàn toàn.
the detective searched for non-magical clues at the crime scene.
điều tra viên tìm kiếm những bằng chứng phi phép thuật tại hiện trường vụ án.
the story presented a non-magical universe governed by scientific laws.
câu chuyện giới thiệu một vũ trụ phi phép thuật được chi phối bởi các quy luật khoa học.
he insisted on a non-magical explanation for the disappearing object.
anh ấy nhất quyết đòi hỏi một lời giải thích phi phép thuật cho vật thể biến mất.
the engineer designed a non-magical system to manage the water flow.
kỹ sư thiết kế một hệ thống phi phép thuật để điều khiển dòng chảy nước.
the team aimed for a non-magical victory through skill and strategy.
đội ngũ nhắm đến một chiến thắng phi phép thuật thông qua kỹ năng và chiến lược.
non-magical world
thế giới không phép thuật
a non-magical solution
một giải pháp không phép thuật
non-magical abilities
kỹ năng không phép thuật
being non-magical
là không phép thuật
non-magical existence
sự tồn tại không phép thuật
completely non-magical
hoàn toàn không phép thuật
seemed non-magical
có vẻ không phép thuật
non-magical life
cuộc sống không phép thuật
simply non-magical
đơn giản là không phép thuật
was non-magical
là không phép thuật
the investigation focused on non-magical explanations for the strange occurrences.
Điều tra tập trung vào các giải thích phi phép thuật cho những sự việc kỳ lạ.
we sought a non-magical solution to the problem, avoiding fantastical ideas.
chúng tôi tìm kiếm một giải pháp phi phép thuật cho vấn đề này, tránh những ý tưởng kỳ ảo.
his success was due to hard work, not any non-magical intervention.
thành công của anh ấy là nhờ vào nỗ lực, chứ không phải do bất kỳ can thiệp phi phép thuật nào.
the film explored a non-magical world with realistic characters and settings.
bộ phim khám phá một thế giới phi phép thuật với các nhân vật và bối cảnh chân thực.
she preferred a non-magical approach to problem-solving, relying on logic.
chị ấy ưa thích phương pháp phi phép thuật để giải quyết vấn đề, dựa vào logic.
the scientist dismissed the claims of non-magical powers as pure nonsense.
nhà khoa học xem những tuyên bố về sức mạnh phi phép thuật là điều vô nghĩa hoàn toàn.
the detective searched for non-magical clues at the crime scene.
điều tra viên tìm kiếm những bằng chứng phi phép thuật tại hiện trường vụ án.
the story presented a non-magical universe governed by scientific laws.
câu chuyện giới thiệu một vũ trụ phi phép thuật được chi phối bởi các quy luật khoa học.
he insisted on a non-magical explanation for the disappearing object.
anh ấy nhất quyết đòi hỏi một lời giải thích phi phép thuật cho vật thể biến mất.
the engineer designed a non-magical system to manage the water flow.
kỹ sư thiết kế một hệ thống phi phép thuật để điều khiển dòng chảy nước.
the team aimed for a non-magical victory through skill and strategy.
đội ngũ nhắm đến một chiến thắng phi phép thuật thông qua kỹ năng và chiến lược.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay