non-mechanical advantage
không có ưu thế cơ học
non-mechanical process
quy trình không cơ học
non-mechanical solution
giải pháp không cơ học
non-mechanical system
hệ thống không cơ học
non-mechanical approach
cách tiếp cận không cơ học
being non-mechanical
không mang tính cơ học
non-mechanical tasks
nhiệm vụ không cơ học
non-mechanical skills
kỹ năng không cơ học
non-mechanical labor
nguyên công không cơ học
non-mechanical design
thiết kế không cơ học
the team relied on non-mechanical methods for data collection.
Nhóm đã dựa vào các phương pháp phi cơ học để thu thập dữ liệu.
we prefer non-mechanical ventilation in the historic building.
Chúng tôi thích sử dụng hệ thống thông gió phi cơ học trong tòa nhà lịch sử.
the artist used non-mechanical tools to create the sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng các công cụ phi cơ học để tạo ra bức điêu khắc.
the farmer employed non-mechanical irrigation techniques.
Người nông dân đã sử dụng các kỹ thuật tưới tiêu phi cơ học.
the study investigated non-mechanical approaches to pest control.
Nghiên cứu đã điều tra các phương pháp tiếp cận phi cơ học để kiểm soát sâu bệnh.
the company explored non-mechanical solutions for material handling.
Công ty đã khám phá các giải pháp phi cơ học để xử lý vật liệu.
the project focused on non-mechanical methods of soil stabilization.
Dự án tập trung vào các phương pháp phi cơ học để ổn định đất.
the therapist utilized non-mechanical techniques for pain relief.
Nhà trị liệu đã sử dụng các kỹ thuật phi cơ học để giảm đau.
the researchers examined non-mechanical ways to improve efficiency.
Các nhà nghiên cứu đã xem xét các phương pháp phi cơ học để cải thiện hiệu quả.
the museum displayed tools and techniques from non-mechanical eras.
Bảo tàng trưng bày các công cụ và kỹ thuật từ các thời đại phi cơ học.
the chef favored non-mechanical methods for preparing the dish.
Đầu bếp ưa chuộng các phương pháp phi cơ học để chế biến món ăn.
non-mechanical advantage
không có ưu thế cơ học
non-mechanical process
quy trình không cơ học
non-mechanical solution
giải pháp không cơ học
non-mechanical system
hệ thống không cơ học
non-mechanical approach
cách tiếp cận không cơ học
being non-mechanical
không mang tính cơ học
non-mechanical tasks
nhiệm vụ không cơ học
non-mechanical skills
kỹ năng không cơ học
non-mechanical labor
nguyên công không cơ học
non-mechanical design
thiết kế không cơ học
the team relied on non-mechanical methods for data collection.
Nhóm đã dựa vào các phương pháp phi cơ học để thu thập dữ liệu.
we prefer non-mechanical ventilation in the historic building.
Chúng tôi thích sử dụng hệ thống thông gió phi cơ học trong tòa nhà lịch sử.
the artist used non-mechanical tools to create the sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng các công cụ phi cơ học để tạo ra bức điêu khắc.
the farmer employed non-mechanical irrigation techniques.
Người nông dân đã sử dụng các kỹ thuật tưới tiêu phi cơ học.
the study investigated non-mechanical approaches to pest control.
Nghiên cứu đã điều tra các phương pháp tiếp cận phi cơ học để kiểm soát sâu bệnh.
the company explored non-mechanical solutions for material handling.
Công ty đã khám phá các giải pháp phi cơ học để xử lý vật liệu.
the project focused on non-mechanical methods of soil stabilization.
Dự án tập trung vào các phương pháp phi cơ học để ổn định đất.
the therapist utilized non-mechanical techniques for pain relief.
Nhà trị liệu đã sử dụng các kỹ thuật phi cơ học để giảm đau.
the researchers examined non-mechanical ways to improve efficiency.
Các nhà nghiên cứu đã xem xét các phương pháp phi cơ học để cải thiện hiệu quả.
the museum displayed tools and techniques from non-mechanical eras.
Bảo tàng trưng bày các công cụ và kỹ thuật từ các thời đại phi cơ học.
the chef favored non-mechanical methods for preparing the dish.
Đầu bếp ưa chuộng các phương pháp phi cơ học để chế biến món ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay