non-native speaker
người không bản xứ
non-native english
tiếng Anh không bản xứ
becoming non-native
trở thành người không bản xứ
non-native accent
phát âm không bản xứ
non-native fluency
khả năng lưu loát không bản xứ
non-native learners
người học không bản xứ
was non-native
là người không bản xứ
non-native background
bối cảnh không bản xứ
being non-native
ở vai trò người không bản xứ
non-native proficiency
trình độ không bản xứ
the non-native speaker struggled with the complex grammar rules.
Người không sử dụng tiếng mẹ đẻ bản địa gặp khó khăn với các quy tắc ngữ pháp phức tạp.
we need to be patient with non-native english learners.
Chúng ta cần kiên nhẫn với những người học tiếng Anh không phải tiếng mẹ đẻ.
his non-native accent was noticeable, but didn't hinder communication.
Giọng điệu không bản địa của anh ấy rất rõ rệt, nhưng không gây cản trở giao tiếp.
the company hired a non-native consultant to provide fresh perspectives.
Công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn không phải tiếng mẹ đẻ bản địa để cung cấp những quan điểm mới mẻ.
it's important to consider the challenges faced by non-native employees.
Điều quan trọng là phải xem xét những thách thức mà nhân viên không phải tiếng mẹ đẻ bản địa phải đối mặt.
the non-native presenter delivered a clear and engaging speech.
Người trình bày không phải tiếng mẹ đẻ bản địa đã trình bày một bài phát biểu rõ ràng và hấp dẫn.
we value the unique insights of our non-native team members.
Chúng tôi đánh giá cao những hiểu biết sâu sắc độc đáo của các thành viên trong nhóm không phải tiếng mẹ đẻ bản địa.
the non-native writer used sophisticated vocabulary effectively.
Người viết không phải tiếng mẹ đẻ bản địa đã sử dụng từ vựng phức tạp một cách hiệu quả.
providing support for non-native staff is crucial for inclusivity.
Cung cấp hỗ trợ cho nhân viên không phải tiếng mẹ đẻ bản địa là điều quan trọng cho sự hòa nhập.
the non-native applicant demonstrated strong communication skills.
Người xin việc không phải tiếng mẹ đẻ bản địa đã thể hiện kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ.
we offer language training to assist non-native colleagues.
Chúng tôi cung cấp các khóa đào tạo ngôn ngữ để hỗ trợ đồng nghiệp không phải tiếng mẹ đẻ bản địa.
non-native speaker
người không bản xứ
non-native english
tiếng Anh không bản xứ
becoming non-native
trở thành người không bản xứ
non-native accent
phát âm không bản xứ
non-native fluency
khả năng lưu loát không bản xứ
non-native learners
người học không bản xứ
was non-native
là người không bản xứ
non-native background
bối cảnh không bản xứ
being non-native
ở vai trò người không bản xứ
non-native proficiency
trình độ không bản xứ
the non-native speaker struggled with the complex grammar rules.
Người không sử dụng tiếng mẹ đẻ bản địa gặp khó khăn với các quy tắc ngữ pháp phức tạp.
we need to be patient with non-native english learners.
Chúng ta cần kiên nhẫn với những người học tiếng Anh không phải tiếng mẹ đẻ.
his non-native accent was noticeable, but didn't hinder communication.
Giọng điệu không bản địa của anh ấy rất rõ rệt, nhưng không gây cản trở giao tiếp.
the company hired a non-native consultant to provide fresh perspectives.
Công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn không phải tiếng mẹ đẻ bản địa để cung cấp những quan điểm mới mẻ.
it's important to consider the challenges faced by non-native employees.
Điều quan trọng là phải xem xét những thách thức mà nhân viên không phải tiếng mẹ đẻ bản địa phải đối mặt.
the non-native presenter delivered a clear and engaging speech.
Người trình bày không phải tiếng mẹ đẻ bản địa đã trình bày một bài phát biểu rõ ràng và hấp dẫn.
we value the unique insights of our non-native team members.
Chúng tôi đánh giá cao những hiểu biết sâu sắc độc đáo của các thành viên trong nhóm không phải tiếng mẹ đẻ bản địa.
the non-native writer used sophisticated vocabulary effectively.
Người viết không phải tiếng mẹ đẻ bản địa đã sử dụng từ vựng phức tạp một cách hiệu quả.
providing support for non-native staff is crucial for inclusivity.
Cung cấp hỗ trợ cho nhân viên không phải tiếng mẹ đẻ bản địa là điều quan trọng cho sự hòa nhập.
the non-native applicant demonstrated strong communication skills.
Người xin việc không phải tiếng mẹ đẻ bản địa đã thể hiện kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ.
we offer language training to assist non-native colleagues.
Chúng tôi cung cấp các khóa đào tạo ngôn ngữ để hỗ trợ đồng nghiệp không phải tiếng mẹ đẻ bản địa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay